Đang tải quote...

너: Bạn

Chi Tiết:

Từ “너” trong tiếng Hàn có nghĩa là “bạn”, “cậu”, “mày” trong tiếng Việt, nhưng chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc với người nhỏ tuổi hơn.

Cách dùng “너”:

✅ Dùng khi nói chuyện với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.
✅ Dùng trong văn nói hàng ngày giữa những người ngang hàng hoặc gần gũi.

Ví dụ:

  • 너 어디 가? (Cậu đi đâu thế?)
  • 너는 내 친구야. (Cậu là bạn của tớ.)

Khi nào KHÔNG nên dùng “너”?

🚫 Khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn, cấp trên → Dùng “당신” (trong trường hợp cần trang trọng) hoặc gọi bằng tên + “님”.
🚫 Khi giao tiếp lịch sự → Dùng “그쪽” hoặc 상대방의 이름 + 씨.

👉 Nếu không chắc về mức độ thân thiết, tốt nhất là không dùng “너”, vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng! 😊

Meaning in English:

The Korean word "너" (neo) means "you" in English. It is an informal way to address someone and should only be used with close friends, younger people, or in casual settings.

When to Use "너":

With Close Friends or Younger People
  • 너 오늘 뭐 해? → What are you doing today?
  • 너는 정말 착해. → You are really kind.
Do Not Use with Older People or in Formal Situations
  • Using "너" with someone older or in a professional setting can be disrespectful.
  • Instead, use their name + 씨, 선생님, or just omit "you" when speaking politely.

Alternative Ways to Say "You" in Korean:

  • 당신 → Formal but rarely used in conversations (can sound rude).
  • 선생님 / 이름 + 씨 → More natural and polite.
  • 여러분 → "You all" (polite and used for groups).
  • 너희(들) → Informal "you all" for close friends.