Đang tải quote...

고등학교: Trường Cấp 3

Chi Tiết:

고등학교 (高等學校) – “Trường trung học phổ thông/Trường cấp 3”

🔹 Nghĩa: 고등학교 (godeung hakgyo) có nghĩa là trường trung học phổ thông (THPT), là cấp học dành cho học sinh từ khoảng 15-18 tuổi ở Hàn Quốc.
🔹 Cách phát âm: go-deung hak-gyo (고등학교)
🔹 Cách dùng: Dùng để chỉ các trường THPT, nơi học sinh học tập trước khi vào đại học hoặc bước vào đời sống lao động.


1. Hệ thống giáo dục ở Hàn Quốc

Ở Hàn Quốc, hệ thống giáo dục phổ thông gồm 3 cấp:

  1. 초등학교 (chodeung hakgyo) – Tiểu học (6 năm)
  2. 중학교 (jung hakgyo) – Trung học cơ sở (3 năm)
  3. 고등학교 (godeung hakgyo) – Trung học phổ thông (3 năm)

📌 Ví dụ:

  • 제 동생은 지금 고등학교에 다녀요.
    (Je dongsaeng-eun jigeum godeung hakgyo-e danyeoyo.)
    → Em tôi hiện đang học trung học phổ thông.
  • 고등학교 졸업 후에 대학에 갈 계획이에요.
    (Godeung hakgyo joreop hue daehak-e gal gyehoeg-ieyo.)
    → Sau khi tốt nghiệp THPT, tôi dự định vào đại học.

2. Các loại “고등학교” ở Hàn Quốc

Loại trường Nghĩa Đặc điểm
일반고등학교 (ilban godeung hakgyo) Trường THPT phổ thông Chương trình học cơ bản, chuẩn bị vào đại học
특목고 (특수목적고) (teukmokgo – teuksu mokjeokgo) Trường chuyên Có các môn chuyên biệt như ngoại ngữ, khoa học, nghệ thuật
과학고등학교 (gwahak godeung hakgyo) Trường THPT khoa học Chuyên về các môn khoa học, toán học
외국어고등학교 (oegug-eo godeung hakgyo) Trường THPT ngoại ngữ Chuyên về ngôn ngữ, chuẩn bị cho ngành ngoại giao
예술고등학교 (yesul godeung hakgyo) Trường THPT nghệ thuật Chuyên về âm nhạc, mỹ thuật, biểu diễn
체육고등학교 (cheyuk godeung hakgyo) Trường THPT thể thao Chuyên đào tạo vận động viên chuyên nghiệp
마이스터고등학교 (maiseuteo godeung hakgyo) Trường THPT nghề (Meister) Đào tạo kỹ thuật viên chuyên nghiệp
자율형사립고등학교 (jayulhyeong sarip godeung hakgyo) Trường THPT tư thục tự chủ Trường tư thục với chương trình đặc biệt

📌 Ví dụ:

  • 과학고등학교에 가려면 수학과 과학 성적이 좋아야 해요.
    (Gwahak godeung hakgyo-e garyeomyeon suhag-gwa gwahak seongjeok-i joaya haeyo.)
    → Để vào trường chuyên khoa học, bạn phải có điểm tốt ở môn toán và khoa học.
  • 외국어고등학교에서는 영어, 일본어, 중국어를 집중적으로 배워요.
    (Oegug-eo godeung hakgyo-eseoneun yeongeo, ilboneo, junggug-eoreul jipjungjeog-euro baewoyo.)
    → Ở trường THPT ngoại ngữ, học sinh tập trung học tiếng Anh, tiếng Nhật, và tiếng Trung.

3. Một số cụm từ liên quan đến “고등학교”

Cụm từ Nghĩa
고등학생 (godeung haksaeng) Học sinh trung học phổ thông
고등학교 졸업 (godeung hakgyo joreop) Tốt nghiệp trung học phổ thông
고등학교 입학 (godeung hakgyo iphak) Nhập học vào trung học phổ thông
수능 (suneung) Kỳ thi đại học (CSAT)
고등학교 동창 (godeung hakgyo dongchang) Bạn cùng trường THPT

📌 Ví dụ:

  • 우리 형은 올해 고등학교를 졸업했어요.
    (Uri hyeong-eun olhae godeung hakgyo-reul joreophaesseoyo.)
    → Anh tôi đã tốt nghiệp THPT năm nay.
  • 고등학생들은 수능을 준비해야 해요.
    (Godeung haksaeng-deureun suneung-eul junbihaeya haeyo.)
    → Học sinh THPT phải chuẩn bị cho kỳ thi đại học.

4. Kết luận

“고등학교” là trường trung học phổ thông dành cho học sinh từ 15-18 tuổi.
✔ Có nhiều loại trường khác nhau như trường chuyên, trường nghệ thuật, trường thể thao, v.v.
✔ Học sinh THPT chuẩn bị cho kỳ thi đại học 수능 (suneung) để vào đại học.

🎓 Bạn muốn học ở loại 고등학교 nào? 😊

Meaning in English:

"고등학교" (Godeung Hakgyo, 高等學校) Meaning

"고등학교" means "high school" in English. It refers to the educational institution that students attend after middle school (중학교, Jung Hakgyo) and before entering university or the workforce.

🔹 Basic Information about 고등학교 (High School)

Age Group: Typically 16 to 18 years oldGrades: 1st grade (고1), 2nd grade (고2), 3rd grade (고3)Duration: 3 yearsPurpose: Prepare students for university (대학) or employment ✅ Curriculum: Includes core subjects (math, science, Korean, English, history, etc.) and elective courses

🔹 Types of High Schools in Korea

Korean Name Romanization English Meaning
일반 고등학교 Ilban Godeung Hakgyo General high school
과학 고등학교 Gwahak Godeung Hakgyo Science high school
외국어 고등학교 Oeguk-eo Godeung Hakgyo Foreign language high school
예술 고등학교 Yesul Godeung Hakgyo Arts high school
체육 고등학교 Cheyuk Godeung Hakgyo Sports high school
마이스터 고등학교 Maestro Godeung Hakgyo Meister high school (vocational)
특성화 고등학교 Teukseonghwa Godeung Hakgyo Specialized high school
국제 고등학교 Gukje Godeung Hakgyo International high school
자율형 사립고 Jayulhyeong Saripgo Autonomous private high school

🔹 Differences Between Korean and Foreign High Schools

Category Korean High School Foreign High School (e.g., U.S., UK)
Duration 3 years (Grades 10-12) 4 years (Grades 9-12)
Uniforms Required in most schools Varies by school
College Entrance 수능 (CSAT, Korean SAT) is very important Multiple pathways (SAT, IB, A-levels, etc.)
Class Hours Long study hours (often until late night) Typically ends earlier
Subjects Heavy focus on math, science, Korean, and English More elective courses

🔹 Common Phrases with "고등학교"

Talking About High School
  • 저는 고등학교에 다녀요. → I go to high school.
  • 어느 고등학교에 다니세요? → Which high school do you attend?
  • 고등학교를 졸업했어요. → I graduated from high school.
  • 고등학교에서 공부하는 게 힘들어요. → Studying in high school is difficult.
  • 고등학교 졸업 후에 대학에 갈 거예요. → After graduating high school, I will go to university.
Casual & Spoken Speech
  • 고등학교 다녀? → Do you go to high school?
  • 고등학교 몇 학년이야? → What grade are you in high school?
  • 고등학교 졸업했어? → Did you graduate from high school?
Formal & Polite Speech
  • 고등학교에서 어떤 과목을 공부하시나요? → What subjects do you study in high school?
  • 고등학교 졸업 후 진로 계획이 있나요? → Do you have any plans after graduating high school?
  • 고등학교 생활은 어떠신가요? → How is your high school life?

🔹 Summary Table

Phrase Meaning Example
고등학교에 다녀요. I go to high school. 저는 서울고등학교에 다녀요. (I go to Seoul High School.)
고등학교를 졸업했어요. I graduated from high school. 저는 작년에 고등학교를 졸업했어요. (I graduated from high school last year.)
고등학교에서 공부하는 게 힘들어요. Studying in high school is difficult. 시험이 많아서 힘들어요. (It's difficult because there are many exams.)
고등학교 졸업 후에 대학에 갈 거예요. After graduating high school, I will go to university. 서울대학교에 가고 싶어요. (I want to go to Seoul National University.)