Dưới đây là một bản tóm tắt dưới dạng hướng dẫn học tập chi tiết về bài giảng Pháp môn Tịnh Độ do Hòa Thượng Thích Giác Khang giảng Phần 22.
I. Tóm tắt nội dung cốt lõi
Bài thuyết giảng của Thượng tọa Thích Giác Khang tập trung vào Pháp môn Tịnh Độ, làm rõ về ý nghĩa của sinh, lão, bệnh, tử trong đạo Phật, vai trò của tu tập cá nhân và tầm quan trọng của việc hiểu đúng về nghiệp báo, luân hồi, và cảnh giới tái sinh. Thượng tọa cũng giải thích sâu sắc về cấu tạo của con người (thân, tâm, thức), các cõi giới trong Phật giáo (Dục, Sắc, Vô Sắc) và con đường tu tập để đạt giác ngộ, giải thoát. Ngoài ra, bài giảng còn nhấn mạnh đến trách nhiệm của con cháu đối với cha mẹ đã khuất và còn sống.
Dưới đây là các ý chính được làm rõ trong bài giảng:
Ý nghĩa của sinh, lão, bệnh, tử trong đạo Phật:
- Thượng tọa giải thích rằng vấn đề sinh và chết là nỗi đau khổ lớn nhất, là điều nhức nhối từ ngàn xưa, không phải mới đây. Chính vì nỗi khổ này mà Thái tử Sĩ Đạt Ta đã bỏ ngai vàng, vợ đẹp để đi tu, vì Ngài thấy dù sung sướng đến mấy cũng phải già, bệnh, chết.
- Ai cũng mong muốn trẻ mãi không già, khỏe mãi không đau, và sống hoài không chết, nhưng điều này là không thể có.
- Đối với đạo Phật, chết không phải là điều đáng buồn hay đáng mừng tuyệt đối, mà quan trọng là chết như thế nào. Nếu người có tu, biết đường đi, có triệu chứng vãng sanh (thấy Đức Phật A Di Đà, đầu còn nóng sau 8 tiếng, thiêu ra xá lợi), thì con cháu nên mừng chứ không nên khóc.
Vai trò của tu tập cá nhân:
- Việc tu tập cá nhân là cốt lõi để chuyển hóa nghiệp và cảnh giới tái sinh.
- Giữ giới: Thượng tọa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ năm giới (không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu và các chất gây say) và khuyến khích giữ tám giới, trường chay, tuyệt dục.
- Thiền định (Tịnh tọa): Ngồi thiền giúp tâm thanh tịnh, đóng chặt sáu căn luân hồi sinh tử. Thiền định giúp phát sinh Hỷ lạc, là nguồn sống cho thân bên trong, không cần ăn uống vật chất bên ngoài.
- Thắng lòng mình: Con người phải có ý chí mạnh mẽ để tu, vì “thắng vạn quân không bằng tự thắng lòng”, đây là chiến công oanh liệt nhất.
- Niệm Phật: Thượng tọa khuyên niệm Phật để kéo tâm về, tránh phóng tâm theo sắc tài danh lợi. Tuy nhiên, cần đạt đến nhất niệm; nếu tạp niệm, Phật sẽ không tiếp dẫn.
Tầm quan trọng của việc hiểu đúng về nghiệp báo, luân hồi, và cảnh giới tái sinh:
-
- Nghiệp báo: “Sống sao chết vậy thôi”. Cuộc sống hiện tại của cha mẹ cho biết họ sẽ đầu thai vào đâu.
- Luân hồi: Cuộc đời không có ý nghĩa nếu chỉ sống rồi chết, chết rồi luân hồi lại. Sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) là nguyên nhân của luân hồi sinh tử.
- Cảnh giới tái sinh:
- Khi một người chết, vị trí thân còn nóng cuối cùng cho biết cảnh giới tái sinh:
- Đỉnh đầu: Bậc thánh nhập lưu, nhất lai, bất lai.
- Mắt (bên cạnh): Sanh về cõi trời vô sắc.
- Mặt (từ trán trở xuống): Sanh về cõi trời sắc giới.
- Ngực: Sanh về cõi người.
- Bụng: Ngạ quỷ.
- Chân: Địa ngục.
- Nếu có phát nguyện Đức Phật A Di Đà tiếp dẫn, tâm nguyện kiên định thì có thể vãng sanh.
- Thế giới là cộng nghiệp của 6 tỷ người, có thiện có ác. Tâm bình thì thế giới bình, tâm không bình thì thế giới tiêu diệt.
- Khi một người chết, vị trí thân còn nóng cuối cùng cho biết cảnh giới tái sinh:
Cấu tạo của con người (thân, tâm, thức):
- Thân: Gồm hai phần: thân vật lý bên ngoài (sắc, tài, danh, lợi, ăn, uống, ngủ nghỉ) và thân bên trong (dây thần kinh, sống bằng Hỷ lạc của thiền định). Thân vật lý không có sự sống, chỉ là “địa ngục vô gián” trong chính mình (ghèn, nước tiểu, phân, mồ hôi). Các giác quan bên ngoài (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân) gọi là “phù trần căn”, chết liền; còn dây thần kinh (thị giác, tính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) là “thắng nghĩa căn”, chết sau 8 tiếng.
- Tâm: “Tâm địa ngục” là tâm nghĩ đến điều ác, chìm đắm trong sắc tài danh lợi. “Tâm bình” thì thế giới bình. “Tâm” là sự hiểu biết, luôn đi kèm với xác thân.
- Thức (Thần thức/Linh hồn): Là “năng lực”, không bao giờ chết, không ai giết được, là nguyên nhân đầu tiên và cuối cùng tạo ra tam giới. Thần thức được ví như “dòng nước”, khi nổi sóng là hình tướng sinh diệt, khi sóng lặng là dòng nước bất sanh bất diệt. “Chân tâm” là cái sanh ra tất cả, khi chuyển biến thì tạo ra linh hồn.
Các cõi giới trong Phật giáo (Dục, Sắc, Vô Sắc):
- Cõi Dục (Hạ giới): Là cõi của ham muốn, chiếm hữu bên ngoài (sắc, tài, danh, lợi, ăn, uống, ngủ nghỉ). Chìm đắm trong đó dễ đọa vào địa ngục, ngạ quỷ, súc sanh, A Tu La. Người giữ giới thì sanh về cõi người hoặc cõi trời dục giới.
- Cõi Sắc (Trung giới): Là cõi của chiếm hữu bên trong, sống bằng Hỷ lạc của thiền định (sơ thiền, nhị thiền, tam thiền, tứ thiền).
- Cõi Vô Sắc (Thượng giới): Là cõi không trong không ngoài, vượt trên không gian và thời gian, không còn chiếm hữu sắc tướng. Gồm hư không vô biên xứ, thức vô biên xứ, vô sở hữu xứ, phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Con đường tu tập để đạt giác ngộ, giải thoát:
- Giải thoát khỏi luân hồi sinh tử đòi hỏi không còn phiền não, không dính mắc vào bất cứ điều gì (sắc, dục, trời người).
- Phật giáo chủ trương phải thấy rõ (trí huệ), không phải thấy lờ mờ (tư tưởng).
- Các cấp độ giác ngộ: A La Hán (không dính mắc), Nhập Lưu (còn dính mắc vào người trời, luân hồi 7 lần), Nhất Lai (không dính mắc vào người trời nữa, chỉ một lần trở lại), Bất Lai (không dính mắc vào cõi sắc).
- Phải đạt được Lộ tận thông (hết phiền não) mới chấm dứt luân hồi. Đại thừa còn cho rằng A La Hán phải trở lại làm Bồ tát để độ chúng sanh.
Trách nhiệm của con cháu đối với cha mẹ đã khuất và còn sống:
- Hiếu thảo với cha mẹ còn sống: Đây là “Trung hiếu”. Người con phải giúp cha mẹ biết đạo, đi chùa, niệm Phật, ăn chay ít nhất 10 ngày/tháng, quy y Tam Bảo và thọ trì năm giới. Nếu không làm được, đó là bất hiếu.
- Hiếu thảo với cha mẹ đã khuất: “Đại hiếu” là khi người con phải tự mình tu tập đắc quả, biết căn cơ của cha mẹ để giúp họ vãng sanh về Cực Lạc (hạ phẩm, trung phẩm cũng được) hoặc nhập lưu.
- Thượng tọa nhấn mạnh rằng khi cha mẹ chết, nếu họ có tu, con cháu nên mừng chứ không nên khóc. Nếu cha mẹ sa đọa thì lỗi do người con.
- Việc cúng dường, trai tăng cho cha mẹ đã khuất là cần thiết, nhất là nhờ thần lực của Chư tăng có giữ giới kỹ.
- Con cháu cần có tâm từ thiện rộng lớn, coi tất cả chúng sanh trong sáu đường đều là cha mẹ của mình trong nhiều kiếp, không chỉ dừng lại ở cha mẹ hiện tại.
- Ban Hộ Niệm cũng rất quan trọng, nếu người hộ niệm có giữ giới, linh hồn người mất dễ vãng sanh.
II. Mục Hỏi & Đáp về các chủ đề được thảo luận trong bài giảng.
1. Tại sao Thái tử Tất Đạt Đa lại quyết định từ bỏ ngai vàng, vợ đẹp để xuất gia tu hành?
Thái tử Tất Đạt Đa, mặc dù sống trong cảnh sung sướng vô cùng, đã nhận thấy rằng con người không thể thoát khỏi ba quy luật tự nhiên: già, bệnh và chết. Ngài mong muốn tìm ra con đường thoát khỏi những đau khổ này. Khi xin vua cha cho mình ba điều ước: trẻ mãi không già, khỏe mãi không bệnh và sống mãi không chết, vua cha không thể đáp ứng. Chính vì lẽ đó, Thái tử quyết định từ bỏ cuộc sống vương giả để tìm kiếm chân lý, dù phải đối mặt với bao khó khăn, gian nguy. Đây là sự thôi thúc mạnh mẽ từ nhận thức sâu sắc về bản chất vô thường của cuộc đời, không chỉ của riêng Ngài mà còn của tất cả chúng sinh.
2. Quan điểm của Đạo Phật về cái chết khác biệt như thế nào so với cách nhìn thông thường?
Trong Đạo Phật, cái chết không phải là điều đáng buồn hay đáng mừng tuyệt đối, mà quan trọng là cách một người chết và nơi họ sẽ tái sinh. Nếu một người đã tu tập, biết đường đi và có các dấu hiệu vãng sanh như tỉnh táo trước khi mất, thấy Phật A Di Đà đến đón, đỉnh đầu còn nóng sau 8 tiếng hoặc thiêu ra xá lợi, thì đây là điều đáng mừng vì họ sẽ tái sinh vào cõi tốt lành. Ngược lại, nếu khi sống chỉ biết hưởng thụ vật chất, làm điều ác, ghét chùa chiền, thì cái chết có thể dẫn đến tái sinh vào các cõi thấp hơn như địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh. Đạo Phật nhấn mạnh rằng cuộc sống hiện tại định hình nơi tái sinh sau khi chết, và không có gì thực sự “mất đi” mà chỉ chuyển hóa.
3. “Thần thức” hay “linh hồn” trong Đạo Phật là gì và có vai trò như thế nào?
“Thần thức” hay “linh hồn” trong Đạo Phật được giải thích là một dạng năng lực không bao giờ chết, không ai có thể chạm vào hay tiêu diệt được. Nó là nguyên nhân đầu tiên và cũng là nguyên nhân cuối cùng tạo ra vạn vật, chúng sinh và các pháp trong tam giới. Năng lực này có thể biến thành vật chất và ngược lại. Khái niệm này vượt xa hiểu biết thông thường về linh hồn, nhấn mạnh bản chất bất sinh bất diệt của nó. Để nhận biết được thần thức, người tu hành cần phải ngồi thiền định lâu dài, giữ tâm thanh tịnh, đặc biệt là trong tư thế ngồi để đóng chặt sáu căn luân hồi sinh tử.
4. Đạo Phật phân loại các cõi giới và cách con người tái sinh như thế nào?
Đạo Phật chia cuộc đời thành ba cõi chính:
- Cõi Dục (Hạ giới): Là cõi của ham muốn, chiếm hữu bên ngoài (sắc, tài, danh, lợi, ăn uống, ngủ nghỉ). Những người chìm đắm trong cõi này dễ tái sinh vào địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh, A Tu La.
- Cõi Sắc (Trung giới): Là cõi của sự chiếm hữu bên trong, thể hiện qua các tầng thiền định (Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền). Người tu tập đạt đến đây sống bằng hỷ lạc và ít bị chi phối bởi các ham muốn vật chất bên ngoài.
- Cõi Vô Sắc (Thượng giới): Là cõi cao nhất, không còn chiếm hữu bên trong hay bên ngoài, không có hình tướng. Đây là cảnh giới của Tứ thiền và Tứ không, nơi tâm thức đạt đến sự thanh tịnh tối cao. Nơi tái sinh của mỗi người phụ thuộc vào nghiệp (hành động, lời nói, ý nghĩ) tích lũy trong cuộc sống hiện tại.
5. Ý nghĩa của việc ăn chay và giữ giới trong Đạo Phật là gì?
Ăn chay và giữ giới là những hành vi cơ bản và quan trọng trong Đạo Phật để thanh lọc thân tâm, tích lũy công đức và tạo nền tảng cho sự tiến hóa tâm linh.
- Ăn chay: Giúp tránh sát sinh, làm tăng trưởng lòng từ bi. Việc ăn chay trường, hoặc ít nhất 10 ngày chay mỗi tháng, được khuyến khích mạnh mẽ.
- Giữ giới: Năm giới cơ bản cho cư sĩ bao gồm: không sát sinh (phóng sinh), không trộm cắp (bố thí), không tà dâm (tiết dục), không nói dối (nói lời chân thật), không uống rượu và các chất gây say (quán cuộc đời vô thường, vô ngã, khổ đau). Giữ giới giúp định tâm, kiểm soát dục vọng, và tạo ra năng lượng thiện lành để vãng sanh hoặc tái sinh vào cõi tốt. Việc thực hành ăn chay và giữ giới không chỉ tác động đến cá nhân mà còn ảnh hưởng đến nghiệp chung của thế giới.
6. Khái niệm “hiếu” trong Đạo Phật khác với “hiếu” thông thường như thế nào?
Đạo Phật phân biệt giữa “tiểu hiếu”, “trung hiếu” và “đại hiếu”:
- Tiểu hiếu: Là việc chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ về mặt vật chất khi họ còn sống hoặc lo mồ mả đẹp đẽ khi họ mất. Đây là lòng hiếu thảo cơ bản nhưng chưa đủ.
- Trung hiếu: Là việc giúp cha mẹ hiểu đạo, đi chùa, niệm Phật, ăn chay ít nhất 10 ngày mỗi tháng, quy y Tam Bảo và thọ trì Năm giới. Đây là nền tảng để cha mẹ có được tâm linh an lạc và tái sinh vào cõi lành.
- Đại hiếu: Là mức độ cao nhất của lòng hiếu thảo, đòi hỏi người con phải tự mình tu tập đắc quả, biết được căn cơ của cha mẹ và giúp họ vãng sanh về Cực Lạc (hạ phẩm, trung phẩm hay thượng phẩm tùy theo sự tu tập). Điều này đòi hỏi người con phải có sự tu hành vững chắc, thậm chí phải xuất gia và đạt được những thành tựu tâm linh nhất định. Lòng hiếu này không chỉ giới hạn trong gia đình mà mở rộng đến tất cả chúng sinh trong sáu đường luân hồi.
7. Tại sao “tâm bình” lại quan trọng đối với sự an lạc của thế giới?
Nguồn giảng nhấn mạnh rằng “tâm bình thì thế giới bình”. Điều này có nghĩa là mọi tai ương, thảm họa, hay những biến động lớn trên thế giới đều bắt nguồn từ nhận thức và tâm lý của con người. Nếu mỗi người đều có tâm tham, sân, si, thì sẽ tạo ra những “làn sóng” tiêu cực, dẫn đến chiến tranh, bệnh tật, và các sự kiện tiêu cực khác. Ngược lại, khi tâm chúng sinh thanh tịnh, thì thế giới sẽ trở nên bình yên. Đức Phật cũng như các vị Bồ Tát, La Hán, không thấy có sanh, già, bệnh, chết vì họ đã chuyển hóa được tâm thức của mình. Do đó, việc chuyển hóa tâm thức của 6 tỷ người là chìa khóa để kiến tạo một thế giới an lạc, chứ không phải chỉ là việc của các vị lãnh đạo hay tổng thống.
8. Phương pháp Tịnh Độ và vai trò của Ban Hộ Niệm là gì?
Pháp môn Tịnh Độ được xem là một phương pháp tu tập có sự kết hợp giữa tự lực và tha lực.
- Tự lực: Thể hiện qua sự cố gắng nhất niệm, tu tập, giữ giới của bản thân.
- Tha lực: Là sự trợ giúp của chư Phật, Bồ Tát (đặc biệt là Phật A Di Đà) và sự hỗ trợ từ cộng đồng tu tập.
Ban Hộ Niệm đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hỗ trợ người sắp lâm chung. Khi một người đã tu tập nhiều kiếp nhưng kiếp này còn giải đãi, hoặc những người chưa có phước báo thông minh sáng suốt, việc có một Ban Hộ Niệm đông đảo, có giới hạnh đến khai thị và niệm Phật bên cạnh có thể giúp linh hồn họ vãng sanh. Sự có mặt của những người giữ giới kỹ có thể tạo ra năng lượng tích cực mạnh mẽ, giúp người chết chuyển tâm và được tiếp dẫn về cõi lành. Đây là một hành động từ bi, góp phần vào việc chuyển hóa nghiệp lực cho người đã khuất.
II. Câu hỏi ôn tập (10 câu hỏi ngắn)
- Theo Thượng tọa, lý do chính Thái tử Tất Đạt Đa từ bỏ ngai vàng đi tu là gì? Thái tử Tất Đạt Đa từ bỏ ngai vàng, vợ đẹp để đi tu vì Ngài nhận thấy sự khổ đau của sinh, lão, bệnh, tử là điều tất yếu mà mọi người phải trải qua. Ngài muốn tìm ra con đường giải thoát khỏi vòng luân hồi đau khổ này.
- Ba điều mà Thái tử Tất Đạt Đa xin vua cha trước khi đi tu là gì và ý nghĩa của chúng? Ba điều là: trẻ mãi không già, khỏe mãi không đau, và sống hoài không chết. Ý nghĩa của chúng thể hiện khát vọng vượt thoát quy luật vô thường của cuộc đời, nhưng đó là điều bất khả thi trong cõi Ta Bà này.
- Thượng tọa giải thích thế nào về cái chết đáng mừng và cái chết đáng buồn? Cái chết đáng mừng là khi người có tu, biết đường đi, có triệu chứng vãng sanh như thấy Đức Phật A Di Đà đến rước, đỉnh đầu còn nóng sau 8 tiếng và thiêu ra xá lợi. Cái chết đáng buồn là khi người lúc sống chỉ lo ăn chơi, tạo nghiệp ác, không tu tập, khi chết không có dấu hiệu tốt lành.
- Làm thế nào để biết cha mẹ mình đầu thai vào đâu sau khi mất? Theo Thượng tọa, muốn biết cha mẹ mình đầu thai vào đâu thì cứ xem cuộc sống hiện tại của cha mẹ, nhất là trạng thái trước khi mất, tâm có tỉnh táo hay không, và phần thân thể nào còn nóng sau cùng.
- Thân thể con người được chia thành mấy phần theo lời giảng và ý nghĩa của chúng? Thân thể con người được chia thành ba phần: thân vật lý (còn gọi là địa ngục vô gián), căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân – có sự sống nhưng chưa có cái biết), và óc (nơi phát hiện tư tưởng để phân biệt).
- Thế nào là “thần thức” trong đạo Phật và “năng lực” theo khoa học được Thượng tọa giải thích như thế nào? Thần thức là linh hồn, là cái không bao giờ chết, không ai đụng tới được, là nguyên nhân đầu tiên tạo ra tam giới. Khoa học gọi là “năng lực”, vật chất có thể biến thành năng lực và ngược lại, nó là nguyên nhân sinh ra tất cả vạn vật.
- Sáu căn luân hồi sinh tử được Thượng tọa đề cập là gì và cách để “đóng chặt” chúng? Sáu căn là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Cách để đóng chặt chúng là tu tập thiền định, đặc biệt là tư thế ngồi tịnh tọa để kiểm soát các giác quan không phóng tâm theo sắc, thinh, hương, vị, xúc bên ngoài.
- Thượng tọa nhấn mạnh về “trung hiếu” và “đại hiếu” đối với cha mẹ như thế nào? Trung hiếu là lo cho tâm của cha mẹ, khuyên cha mẹ quy y Tam Bảo, thọ trì năm giới, ăn chay. Đại hiếu là người con phải tự tu tập, đắc quả, biết căn cơ của cha mẹ để giúp cha mẹ vãng sanh về Cực Lạc, đạt được giác ngộ.
- Việc ăn chay 10 ngày mỗi tháng có ý nghĩa gì đặc biệt trong lời khuyên của Thượng tọa? Thượng tọa nhấn mạnh việc ăn chay ít nhất 10 ngày mỗi tháng là nền tảng để tránh việc tạo nghiệp sát sanh, giúp linh hồn của loài vật không báo oán, đặc biệt khi cha mẹ bệnh nặng, thần thức yếu. Đây là một điều kiện cần thiết để giữ giới và tu tập.
- Thượng tọa giải thích về “tâm bình thì thế giới bình” như thế nào trong bối cảnh tận thế được đề cập? Thượng tọa cho rằng việc tận thế có xảy ra hay không là do nhận thức và nghiệp lực của 6 tỷ người. Nếu tâm của toàn thể nhân loại bình an, không chiến tranh, không tạo nghiệp ác, thì thế giới sẽ bình yên. Ngược lại, nếu tâm không bình, thế giới sẽ tiêu diệt.
III. Gợi ý 5 câu hỏi dạng tiểu luận
- Phân tích sâu sắc quan điểm của Thượng tọa Thích Giác Khang về sự sống và cái chết. Theo Thượng tọa, điều gì tạo nên ý nghĩa thực sự của cuộc đời và làm thế nào để chúng ta có thể đối diện với cái chết một cách bình an?
- Trình bày các cấp độ tu tập và cảnh giới tái sinh mà Thượng tọa Thích Giác Khang đã diễn giải. Liên hệ những lời dạy này với con đường giác ngộ trong Phật giáo và ý nghĩa của việc “đóng chặt sáu căn”.
- Thảo luận về vai trò của “thần thức” hay “năng lực” trong việc hình thành tam giới và luân hồi theo quan điểm của Thượng tọa. Làm thế nào để nhận biết và làm chủ được “thần thức” của bản thân qua thiền định?
- Thượng tọa Thích Giác Khang đã định nghĩa “hiếu” như thế nào trong bối cảnh Phật giáo, đặc biệt là giữa “tiểu hiếu”, “trung hiếu”, và “đại hiếu”? Phân tích trách nhiệm của con cháu đối với cha mẹ trong các khía cạnh vật chất và tâm linh.
- Trong bài giảng, Thượng tọa đã đề cập đến những thách thức và khó khăn trong quá trình tu tập cá nhân (ví dụ: nghiện ngập, lười biếng, thiếu người hướng dẫn). Hãy phân tích những thách thức này và trình bày các giải pháp mà Thượng tọa đã gợi ý để vượt qua chúng, đặc biệt là qua Pháp môn Tịnh Độ và Ban Hộ Niệm.
IV. Thuật ngữ chính và định nghĩa
- Pháp môn Tịnh Độ: Một tông phái trong Phật giáo Đại thừa, tập trung vào việc niệm Phật A Di Đà để cầu vãng sanh về cõi Cực Lạc (Tịnh Độ) của Ngài, nơi tu tập dễ dàng hơn để đạt giác ngộ.
- Tất Đạt Đa: Tên thật của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trước khi xuất gia và thành đạo.
- Sinh, Lão, Bệnh, Tử: Bốn nỗi khổ cơ bản của đời người mà Đức Phật đã nhận ra, là quy luật vô thường mà mọi chúng sanh phải trải qua.
- Vãng sanh: Chết đi và được tái sinh về cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà.
- Xá lợi: Những hạt tinh thể hình thành sau khi hỏa táng nhục thân của những người tu hành đắc đạo. Được coi là biểu tượng của công đức tu tập.
- Tam giới: Ba cõi giới trong Phật giáo mà chúng sanh luân hồi qua, gồm:
- Cõi Dục (Dục giới): Nơi chúng sanh còn nhiều ham muốn về sắc, tài, danh, lợi, ăn uống, ngủ nghỉ.
- Cõi Sắc (Sắc giới): Nơi chúng sanh đã vượt qua ham muốn dục lạc, sống bằng thiền định và các hình tướng vi tế.
- Cõi Vô Sắc (Vô sắc giới): Nơi chúng sanh đã vượt qua mọi hình tướng, chỉ còn tâm thức tồn tại trong các định vô sắc.
- Thần thức (Linh hồn/Năng lực): Yếu tố không chết, không bị diệt, là nguyên nhân tạo ra tam giới và duy trì luân hồi. Khoa học gọi là “năng lực”.
- Sáu căn: Mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý – là sáu giác quan tiếp xúc với sáu trần (sắc, thinh, hương, vị, xúc, pháp) tạo ra nhận thức và nghiệp.
- Năm giới: Năm điều giới cơ bản mà Phật tử tại gia cần giữ: không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu và các chất gây say.
- Tám giới: Tám điều giới cao hơn năm giới, thường được giữ trong một ngày một đêm (Bát Quan Trai Giới), bao gồm năm giới trên cùng với không trang điểm, ca hát nhảy múa; không nằm giường cao đẹp; không ăn phi thời.
- Thiên nhãn thông: Khả năng nhìn thấy mọi thứ ở xa, vượt không gian và thời gian.
- Thiên nhĩ thông: Khả năng nghe mọi âm thanh ở xa, vượt không gian và thời gian.
- Tha tâm thông: Khả năng biết được tâm ý của người khác.
- Túc mạng thông: Khả năng nhớ lại các kiếp sống trong quá khứ của chính mình và người khác.
- Thần túc thông: Khả năng đi lại tự do trong không gian, biến hóa, di chuyển nhanh chóng.
- Lậu tận thông: Khả năng đoạn trừ mọi phiền não, vô minh, đạt giác ngộ, giải thoát khỏi luân hồi. Đây là thần thông cao nhất của bậc A La Hán.
- A La Hán: Bậc thánh đã diệt hết phiền não, chứng quả giải thoát, không còn tái sinh trong tam giới.
- Bồ Tát: Chúng sanh giác ngộ, có tâm đại bi, nguyện ở lại thế gian để cứu độ chúng sanh khác trước khi tự mình nhập Niết Bàn hoàn toàn.
- Nhất niệm: Trạng thái tâm chuyên chú, không bị xao nhãng, chỉ nghĩ đến một đối tượng duy nhất (ví dụ: niệm Phật).
- Tạp niệm: Trạng thái tâm bị phân tán, nghĩ đến nhiều thứ khác nhau.
- Ban Hộ Niệm: Nhóm Phật tử hỗ trợ người sắp lâm chung bằng cách niệm Phật, khai thị để họ an tâm, hướng về Phật A Di Đà và vãng sanh.
- Tứ không (Tứ không xứ): Bốn cõi thiền định vô sắc cao nhất trong Phật giáo (Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ).
- Chân không diệu hữu: Nguyên lý cơ bản trong Phật giáo Đại thừa, chỉ ra rằng vạn vật tuy biểu hiện sinh diệt (diệu hữu) nhưng bản chất là rỗng không (chân không), không có tự tánh.
- Trăn trở thao thức: Tâm trạng lo lắng, bồn chồn, suy nghĩ không ngừng về một vấn đề nào đó.