Dưới đây là một bản tóm tắt dưới dạng hướng dẫn học tập chi tiết về bài giảng Pháp môn Tịnh Độ do Hòa Thượng Thích Giác Khang giảng Phần 19.

Bài giảng của Thượng Tọa Thích Giác Khang tập trung vào con đường giải thoát trong Phật giáo, đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt giữa “cải sửa” (từ ác đến thiện) và “nhận lại” (giải thoát khỏi mọi chấp trước, kể cả thiện và ác). Thượng tọa phân tích các cấp độ tu hành, từ việc giữ giới cơ bản đến các cảnh giới thiền định cao hơn, và cuối cùng là trạng thái Niết Bàn thực sự.

I. Mục đích chính của Đạo Phật và Thực trạng Thời Mạt Pháp:

  • Mục đích chính: Tiến hóa từ ác đến thiện, từ thiện đến giải thoát.
  • Thời Mạt Pháp: Con đường từ thiện đến giải thoát dường như đã mất, ít ai biết được.
  • Giải thoát là gì: Không còn dính mắc vào thiện ác, không “ghiền” bất cứ điều gì, kể cả những điều cao thượng.

II. Giải Thoát và Khái niệm “Ghiền”:

  • “Ghiền” (Tập): Thói quen làm đi làm lại nhiều lần, sự dính mắc, nghiện ngập. Ghiền gì thì luân hồi về cõi đó.
  • Giải thoát: Không ghiền bất cứ điều gì. Ví dụ: không ghiền cờ bạc, rượu chè, cà phê, hay thậm chí cả ngồi thiền, nhập định, ăn chay.
  • Sự nguy hiểm của “ghiền cao thượng”: Ngay cả việc ghiền nhập định 7 ngày 7 đêm hay bỏ gia đình đi tu, ăn chay trường vẫn là “ghiền”, là “xiềng xích” cao thượng, chưa đạt giải thoát hoàn toàn.
  • Ví dụ về Thái tử Sĩ Đạt Ta: Ngài từ bỏ đời sống hưởng thụ (thái quá) và khổ hạnh (cực khổ) vì cả hai đều là những hình thức “ghiền”, không dẫn đến giải thoát.

III. Con đường Trung Đạo và sự Giác ngộ của Đức Phật:

  • Tìm thầy: Thái tử Sĩ Đạt Ta tìm đến hai vị thầy cao nhất Ấn Độ (Quốc Đầu Long Phất, A La La) nhưng nhận ra họ chỉ đạt đến cảnh giới Niết Bàn tịch tịnh do đè nén, không phải là sự “nhận lại” cái bất tử, Phật tánh có sẵn.
  • Thực hành Trung Đạo: Sau khi từ bỏ khổ hạnh, ngài tắm rửa, nhận sữa của Su Già Ta, ngồi thiền dưới cội bồ đề 49 ngày.
  • Giác ngộ: Ngài thấy được cái bất tử, Niết Bàn chính là ở trong xác thân mình, chung quanh tất cả, không phải ở đâu xa lạ.
  • Khó khăn khi giáo hóa: Chúng sanh đã quen với pháp môn “cải sửa”, khó tin vào con đường “nhận lại” (không pháp môn, không thầy), vì họ đã “ghiền”.
  • Các loại “ghiền” nặng nhất: Ghiền sắc (đối với nam), ghiền tiền (đối với nữ). Ví dụ về Thái tử bị “cột” bởi sắc đẹp của công chúa Da Du Đà La.

IV. Ba Cõi và Các Thân:

  • Dục giới (Hạ giới): Sống bằng sắc thân bên ngoài (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, óc), ăn đồ đoàn thực (sắc, tài, danh, lợi, ăn, uống, ngủ, nghỉ).
  • Sắc giới (Trung giới): Không xài sắc thân, sống bằng Hỷ lạc của các dây thần kinh (thân xứ thứ hai), không cần ăn vật thực, không tài, danh, lợi, ăn uống, ngủ nghỉ. Nói chuyện bằng tư tưởng.
  • Vô sắc giới (Thượng giới): Sống bằng tư tưởng (tư niệm thực), không sống bằng cảm giác, có thể tàng hình, di chuyển mà mắt thường không thấy.

V. Niết Bàn Thực Sự và Sự Khác Biệt với Các Cảnh Giới Cao:

  • Niết Bàn tịch tịnh của A La Hán: Phi không gian, phi thời gian, phi vấn ngoại. Không phải do tư tưởng hay điều kiện mà tạo ra, vì nó là thế giới phi điều kiện.
  • Phật tánh/Bất tử: Có sẵn từ xưa, không phải do nhân tạo.
  • Khổ không phải do thân hay cảm giác: Khổ là do suy nghĩ, tư tưởng (“ghiền”, “dính mắc”).
  • Cái “biết”: Cái biết không bị ảnh hưởng bởi thân còn hay chết, cảm giác dễ chịu hay khó chịu.
  • Lặng lẽ: Không có gì nhỏ hơn, không có gì lớn hơn, bao trùm tất cả. Là nền tảng cho mọi sự vật hiện hữu.

VI. Tam Quy và Ngũ Giới:

Tán thán Đức Phật: Kính trọng vì Ngài đã tìm ra con đường giải thoát vô tiền khoáng hậu.

Quy y Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng):Sự:Phật: Đức Phật Thích Ca (giáo chủ cõi này).

  • Pháp: Lời giảng của Đức Phật Thích Ca về sự sống không dính mắc (Bát Nhã). Pháp nào dạy cải sửa (còn dính mắc) thì không phải Phật pháp.
  • Tăng: Đệ tử Phật, bốn vị tỳ kheo sống hòa hợp.

Lý:

  • Phật: Người nhận được Phật tánh toàn diện, không dính mắc (A La Hán); nhận được toàn vũ trụ (Như Lai).
  • Pháp: Cuộc sống không dính mắc vào sinh, già, bệnh, chết. (Pháp vũ trụ và Pháp nhân sinh).
  • Tăng: Bất cứ ai sống được như vậy.

Ngũ Giới (Năm Hạnh): Điều kiện đầu tiên để có thức trong sáng, nhận được cái bất tử.

  • Không sát sanh (mà phải phóng sanh).
  • Không trộm cắp (mà phải bố thí).
  • Không tà dâm (mà phải tiết dục).
  • Không nói dối (mà phải nói lời chân thật, dịu dàng).
  • Không ghiền các chất say (rượu…) mà phải quán vô thường, vô ngã, khổ đau.

Thêm năm hạnh của người xuất gia: Không nằm ngồi chỗ cao rộng, không xem nghe hát múa, không trang điểm, không ăn phi thời, không giữ tiền bạc vàng ngọc.

Chỉ một giới: Giới cốt lõi nhất là “đừng bao giờ mê”, tức là khi có “ghiền” (tham, sân, si) thì biết. Nếu là tư tưởng ác thì dùng thiện thay thế; nếu là tư tưởng thiện thì theo dõi nó khởi, chuyển biến và chấm dứt.

VII. Luân hồi và “Ghiền”:

  • Sống sao chết vậy: Ghiền gì thì khi chết sẽ luân hồi về cõi đó để thỏa mãn sự “ghiền”.
  • Mê là mất trí: Khi đã “ghiền” (mê) thì không từ chối điều gì, chỉ muốn thỏa mãn sự “ghiền”.
  • Tâm hiếu: Tâm hiếu là tâm trời, đạo hiếu là đạo trời, chưa phải tâm Phật. Cần mở rộng lòng từ bi đến tất cả chúng sanh.
  • Ghiền vi tế: Ngay cả việc “ghiền” Phật tánh, “ghiền” cái bất tử cũng khiến nó ẩn đi. Khi không “ghiền” gì cả thì nó hiện rõ.
  • Không có Ngã: Người không có “Ngã” (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) sẽ thấy Phật tánh. Người hỏi Phật tánh là gì là người còn có “Ngã”.
  • Bình thường tâm là Niết Bàn: Cuộc sống ăn, mặc, ở, bệnh, sống, chết một cách tỉnh thức.

VIII. Hướng dẫn thực hành:

  • Giai đoạn đầu: Kính Phật, quy y Tam Bảo, giữ năm giới, ăn chay.
  • Quan trọng: Bền bỉ, tinh tấn, trăn trở, đừng bao giờ thối chuyển. Nợ nần vô lượng kiếp sẽ được trả.

IX. Mục Hỏi & Đáp về các chủ đề được thảo luận trong bài giảng.

1. Mục đích cốt lõi của đạo Phật là gì và có sự khác biệt nào trong việc thực hành theo thời gian không?

Mục đích chính của đạo Phật là sự tiến hóa từ ác đến thiện, và từ thiện đến giải thoát. Tuy nhiên, theo lời giảng, trong thời mạt pháp, con đường tiến hóa từ ác đến thiện vẫn còn, nhưng con đường từ thiện đến giải thoát dường như đã mất, ít ai biết đến. Để đạt được giải thoát, căn bản đầu tiên là giữ giới, sau đó tu thiền định để cải sửa, đối trị, chuyển hóa, và cuối cùng là “nhận lại” cái bất tử, Phật tánh, Niết Bàn có sẵn. Nhưng hiện nay, không có pháp môn hay thầy nào dạy về Niết Bàn, mỗi người phải tự tìm lấy thông qua sự hướng dẫn của Phật Thích Ca.

2. Sự “ghiền” hay “dính mắc” được định nghĩa trong đạo Phật như thế nào và tại sao nó lại là gốc rễ của khổ đau?

Trong đạo Phật, “ghiền” hay “dính mắc” (tập) là thói quen làm đi làm lại nhiều lần, trở thành sự nghiện ngập. Khổ đau là do tập, tức là do sự dính mắc vào mọi thứ trong cuộc sống, từ những cái ác như cờ bạc, rượu chè, đến những cái thiện cao thượng như ngồi thiền, nhập định, ăn chay. Người tu giải thoát là người không ghiền bất cứ điều gì, không dính mắc vào thiện ác. Nếu còn ghiền cái gì, dù là thiện, thì vẫn còn luân hồi về cõi đó. Ngay cả việc “ghiền” thiền định cũng chỉ dẫn đến cõi trời, chứ không phải giải thoát hoàn toàn. Giải thoát là không còn dính mắc vào cuộc sống này, không còn “nghiện” bất cứ điều gì.

3. Con đường Trung Đạo của Đức Phật Thích Ca được tìm ra như thế nào để đạt đến sự giác ngộ?

Thái tử Sĩ Đạt Ta ban đầu đã trải qua cuộc sống hưởng thụ thái quá, sau đó lại tu khổ hạnh ép xác đến mức gần chết. Ngài nhận ra cả hai con đường này đều không đưa đến giải thoát. Cuối cùng, Ngài quyết định đi theo con đường Trung Đạo. Sau khi tắm rửa và nhận sữa của Sujātā, Ngài ngồi thiền dưới cội Bồ Đề trong 49 ngày, phát nguyện sẽ không đứng dậy cho đến khi thành Phật. Vào ngày thứ 49, Ngài ngộ đạo, thấy được cái bất tử, Niết Bàn ngay trong xác thân mình và xung quanh tất cả. Ngài nhận ra rằng Niết Bàn không ở đâu xa lạ mà chính là trạng thái không dính mắc vào bất cứ điều gì, không còn khổ đau.

4. Ba ngôi báu (Tam Bảo) – Phật, Pháp, Tăng – được giải thích theo nghĩa “sự” và “lý” như thế nào?

Tam Bảo được giải thích theo hai nghĩa: “sự” và “lý”:

Phật:

  • Sự: Chỉ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, vị giáo chủ của cõi này, người đầu tiên tìm ra con đường giải thoát.
  • Lý: Là Phật tánh toàn diện, là người nhận ra và không dính mắc vào cuộc sống này. Bất cứ ai (nam, nữ, già, trẻ, heo, chó, gà, vịt) nhận ra Phật tánh đều là Phật.

Pháp:

  • Sự: Là lời giảng của Đức Phật Thích Ca về cuộc sống không dính mắc. Pháp của Phật không phải là bỏ cuộc đời vào rừng mà là sống trong cuộc đời này nhưng không bị dính mắc.
  • Lý: Là cuộc sống này, khi ai sống mà không dính mắc thì đó là Pháp. Pháp của vũ trụ là tự nhiên, còn Pháp của Phật là những gì Ngài đã nhận ra và nói ra để chúng sinh thấy được. Pháp nào dạy về Bát Nhã (trí tuệ không dính mắc) là Phật Pháp, còn pháp nào dạy cải sửa mà vẫn còn dính mắc (dù là cao thượng) thì là pháp của người trời.

Tăng:

  • Sự: Là đệ tử của Phật, những người đầu tròn áo vuông sống hòa hợp với nhau theo giới luật.
  • Lý: Là bất cứ người nào sống được như vậy (không dính mắc vào sinh, già, bệnh, chết), người đó là Tăng.

5. Năm giới căn bản trong đạo Phật có ý nghĩa gì và bao gồm những hạnh nào?

Năm giới là những điều răn, kỷ cương giúp thức (tâm thức) trong sáng để nhận được cái bất tử. Đây là đạo của người trời, là điều kiện đầu tiên để đi đến đạo Phật, nhưng bản thân nó chưa phải là đạo Phật. Năm giới bao gồm:

  1. Không sát sanh, mà phải phóng sanh: Phát triển lòng từ bi, không làm hại sinh mạng.
  2. Không trộm cắp, mà phải bố thí: Từ bỏ lòng tham lam, phát triển sự sẻ chia.
  3. Không tà dâm, mà phải tiết dục: Giữ gìn đạo đức tình dục, tránh phóng túng.
  4. Không nói dối, mà phải nói lời chân thật và dịu dàng: Giữ lời nói chân thật, không lừa dối, không gây tổn hại.
  5. Không ghiền các chất say (đặc biệt là rượu), mà còn phải quán vô thường, vô ngã, khổ đau: Tránh xa các chất làm mất đi sự tỉnh táo, đồng thời quán chiếu về bản chất vô thường của cuộc sống để giảm bớt sự dính mắc.

6. Tại sao việc giữ giới trong thời hiện đại lại được xem là rất khó khăn?

Trong thời hiện đại, việc giữ giới được xem là rất khó khăn vì con người đang “ghiền” quá nhiều thứ. Thậm chí những người tu hành cũng cầm tiền bạc, điện thoại di động xịn, xe hơi… “có tiền mua tiên mua Phật” đã trở thành hiện thực, cho thấy sự tha hóa trong xã hội và ngay cả trong giới tu hành. Mọi người dễ dàng bị dính mắc vào sắc, tài, danh, lợi, ăn, uống, ngủ, nghỉ. Sự sợ hãi về cái chết (tận thế) cũng khiến người ta tìm đến việc thọ giới với mong muốn tránh khỏi tai ương, nhưng lại quên rằng sống trong sự dính mắc đã là “chết” rồi. Ngay cả việc thương cha mẹ, vợ con, dù là cao thượng, cũng còn là sự dính mắc, chưa đạt đến giải thoát hoàn toàn.

7. Trạng thái “không dính mắc” được mô tả như thế nào trong đạo Phật?

Trạng thái “không dính mắc” là khi con người sống trong cuộc đời mà không bị các yếu tố bên ngoài chi phối hay ràng buộc. Nó không có nghĩa là không ăn, không mặc, không ở, không bệnh, không chết. Mà là chấp nhận những điều đó như quy luật tự nhiên, không chống lại, không ham muốn thay đổi nó theo ý mình. Ví dụ, đói thì ăn, khát thì uống, bệnh thì biết bệnh nhưng không “muốn” hết bệnh ngay lập tức hay “muốn” ăn những món cao sang. Khổ đau không phải là thân hay cảm giác, mà chính là sự “suy nghĩ”, “tư tưởng” muốn giữ cái dễ chịu, muốn đuổi cái khó chịu. Khi không dính mắc, cái Phật tánh, cái bất tử sẽ tự hiện ra, vì nó vốn có sẵn, chỉ bị che lấp bởi sự “ghiền” và “ngã” của mỗi người. Người không có “ngã” sẽ không bao giờ hỏi Phật tánh là gì, vì lúc đó Phật tánh đã hiện hữu rồi.

8. Đạo Phật nhìn nhận về cuộc sống “thiên nhiên” và “nhân tạo” như thế nào trong bối cảnh hiện đại?

Đạo Phật nhận thấy cuộc sống hiện đại đang ngày càng khó khăn do chính con người tạo ra. Con người đã và đang phá hủy thiên nhiên bằng bom nguyên tử, phá rừng, khiến không khí không còn trong lành như xưa. Kết quả là con người trở nên yếu ớt, dễ mắc các bệnh thần kinh, trầm cảm, ung thư da… Thiên nhiên ngày nay đa phần đã bị “nhân tạo hóa” (như sâm linh chi). Ngay cả công nghệ (điện thoại di động, internet) cũng được xem là những phương tiện giúp con người kết nối nhanh hơn, nhưng thực chất đã có từ xa xưa dưới dạng tư tưởng, thần thông. Sự phát triển vật chất và kinh tế quá mức đã dẫn đến chiến tranh, gia đình ly tán, anh em cha mẹ vợ con giết nhau vì tiền bạc. Điều này phản ánh sự dính mắc sâu sắc của con người vào vật chất và dục vọng, làm mất đi sự cân bằng và hạnh phúc tự nhiên.

10 câu hỏi ngắn

Mỗi câu trả lời 2-3 câu.

  1. Theo bài giảng, mục đích chính của Đạo Phật là gì? Thượng tọa Thích Giác Khang nhận định thế nào về con đường giải thoát trong thời Mạt Pháp?
  2. Thế nào là “ghiền” theo Thượng tọa? Việc “ghiền” có ảnh hưởng như thế nào đến sự luân hồi của chúng sanh?
  3. Tại sao Thượng tọa lại nói rằng việc “ghiền cái thiện” hoặc “ghiền những điều cao thượng” vẫn không phải là giải thoát hoàn toàn?
  4. Thái tử Sĩ Đạt Ta đã từ bỏ những con đường tu hành nào trước khi đạt giác ngộ? Việc từ bỏ đó liên quan đến khái niệm “ghiền” như thế nào?
  5. Thượng tọa giải thích Niết Bàn thực sự khác với các cảnh giới thiền định cao nhất mà hai vị thầy của Thái tử Sĩ Đạt Ta đạt được như thế nào?
  6. Trình bày khái niệm “Tam quy” theo nghĩa “lý” trong bài giảng. Phật, Pháp, Tăng được hiểu là gì theo nghĩa này?
  7. Trong Ngũ giới, Thượng tọa không chỉ yêu cầu “không sát sanh” mà còn bổ sung điều gì? Giải thích ý nghĩa của sự bổ sung này.
  8. Thượng tọa Thích Giác Khang đã rút gọn toàn bộ giới luật thành “một giới” duy nhất là gì? Giải thích cách thực hành giới này.
  9. Thế nào là “bình thường tâm” theo lời dạy mà Thượng tọa nhắc đến? Tại sao “bình thường tâm” lại được coi là bất tử và Niết Bàn?
  10. Tại sao việc “ghiền Phật tánh” hoặc “ghiền cái bất tử” lại khiến Phật tánh ẩn đi, theo Thượng tọa?

Đáp án 10 câu hỏi ngắn

  1. Mục đích chính của Đạo Phật là tiến hóa từ ác đến thiện, từ thiện đến giải thoát. Tuy nhiên, Thượng tọa nhận định rằng trong thời Mạt Pháp, con đường từ thiện đến giải thoát dường như đã mất, rất ít người còn biết đến.
  2. Theo Thượng tọa, “ghiền” (tập) là thói quen làm đi làm lại nhiều lần, sự dính mắc hay nghiện ngập vào một thứ gì đó. Việc ghiền sẽ dẫn đến luân hồi về cõi tương ứng với đối tượng mà chúng sanh ghiền, để tiếp tục thỏa mãn sự dính mắc đó.
  3. Việc “ghiền cái thiện” hay “ghiền những điều cao thượng” như ngồi thiền, nhập định, ăn chay vẫn không phải là giải thoát vì chúng vẫn là sự dính mắc, là “xiềng xích” dù là xiềng xích bằng vàng. Giải thoát thực sự là không dính mắc vào bất cứ điều gì, kể cả thiện hay ác.
  4. Thái tử Sĩ Đạt Ta đã từ bỏ con đường hưởng thụ thái quá của một thái tử và con đường khổ hạnh cực đoan. Cả hai con đường này đều được xem là những hình thức “ghiền” (ghiền hưởng thụ và ghiền khổ hạnh) và không dẫn đến giải thoát.
  5. Niết Bàn thực sự là phi không gian, phi thời gian, phi vấn ngoại, không phải do tư tưởng hay điều kiện mà tạo ra, vì nó là thế giới phi điều kiện. Ngược lại, cảnh giới thiền định cao nhất mà hai vị thầy đạt được là do đè nén tư tưởng, vẫn còn nằm trong khuôn khổ của không gian và thời gian.
  6. Theo nghĩa “lý”, Phật là người nhận được Phật tánh toàn diện, không dính mắc vào cuộc sống này (A La Hán) hoặc toàn bộ vũ trụ (Như Lai). Pháp là cuộc sống không dính mắc vào sinh, già, bệnh, chết, và Tăng là bất cứ người nào sống được như vậy.
  7. Trong Ngũ giới, Thượng tọa không chỉ yêu cầu “không sát sanh” mà còn bổ sung “phóng sanh”. Sự bổ sung này nhấn mạnh việc không chỉ tránh làm điều ác mà còn phải chủ động làm điều thiện, thể hiện lòng từ bi rộng lớn.
  8. Thượng tọa rút gọn giới luật thành “một giới” là “đừng bao giờ mê”, tức là khi có “ghiền” (tham, sân, si) thì phải biết. Cách thực hành là nếu tư tưởng ác khởi lên thì dùng tư tưởng thiện để đối trị; nếu là tư tưởng thiện thì theo dõi nó khởi, chuyển biến và chấm dứt một cách lặng lẽ.
  9. “Bình thường tâm” là cuộc sống hàng ngày như ăn, mặc, ở, bệnh, sống, chết một cách tỉnh thức, không dính mắc. Nó được coi là bất tử và Niết Bàn bởi vì khi sống trong sự tỉnh thức này, chúng ta không còn bị chi phối bởi các chấp trước hay “ghiền”, mà thấy rõ bản chất thực tại.
  10. Theo Thượng tọa, việc “ghiền Phật tánh” hoặc “ghiền cái bất tử” lại khiến Phật tánh ẩn đi. Điều này là do sự “ghiền” bản chất là dính mắc, chấp trước, và chính sự dính mắc đó lại che lấp đi bản thể Phật tánh vốn có sẵn, không cần tìm kiếm hay nắm giữ.

Gợi ý 5 câu hỏi dạng luận

  1. Phân tích sâu sắc khái niệm “ghiền” (tập đế) trong bài giảng. Tại sao Thượng tọa lại coi “ghiền cái thiện” hoặc “ghiền sự tu học” vẫn là chướng ngại trên con đường giải thoát? Nêu và phân tích các ví dụ được đưa ra trong bài để làm rõ quan điểm này.
  2. So sánh con đường tu hành của Thái tử Sĩ Đạt Ta (từ bỏ hưởng thụ, khổ hạnh, tìm thầy) với sự giác ngộ cuối cùng của Ngài dưới cội bồ đề. Thượng tọa đã sử dụng câu chuyện này để minh họa cho điều gì về bản chất của Niết Bàn và Phật tánh?
  3. Trình bày chi tiết quan điểm của Thượng tọa về sự khác biệt giữa các cõi Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới và Niết Bàn tịch tịnh của A La Hán. Những cõi giới này có điểm chung và khác biệt nào so với trạng thái giải thoát hoàn toàn?
  4. Thượng tọa Thích Giác Khang đã giải thích “Tam quy” theo hai nghĩa “sự” và “lý”. Phân tích ý nghĩa của từng cấp độ và tại sao việc hiểu “Tam quy” theo nghĩa “lý” lại quan trọng đối với con đường giải thoát trong thời Mạt Pháp.
  5. Thượng tọa đã rút gọn toàn bộ giới luật thành “một giới” duy nhất là “đừng bao giờ mê”. Phân tích ý nghĩa sâu xa của giới luật này và cách nó liên hệ với triết lý Bát Nhã “không dính mắc” được trình bày trong bài giảng.

X. Bảng chú giải thuật ngữ chính

  • Thời Mạt Pháp: Giai đoạn cuối của một thời kỳ giáo pháp, khi giáo lý Phật giáo dần suy yếu, con người khó khăn hơn trong việc thực hành và chứng đắc.
  • Giải thoát: Trạng thái không còn bị ràng buộc bởi khổ đau, phiền não, dính mắc vào bất cứ điều gì (kể cả thiện và ác), đạt đến Niết Bàn.
  • Ghiền (Tập): Thuật ngữ do Thượng tọa sử dụng để chỉ sự dính mắc, nghiện ngập, thói quen lặp đi lặp lại. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến luân hồi và khổ đau.
  • Xiềng xích cao thượng: Những sự dính mắc vào các hành vi thiện, tu tập cao cấp (như thiền định, ăn chay) mà vẫn còn sự chấp trước, mong cầu, chưa đạt được giải thoát hoàn toàn.
  • Thái tử Sĩ Đạt Ta (Siddhartha): Tên gọi của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trước khi Ngài xuất gia và giác ngộ.
  • Trung Đạo: Con đường tránh xa hai thái cực hưởng thụ quá mức và khổ hạnh ép xác, là con đường dẫn đến giác ngộ.
  • Phật tánh/Bất tử: Bản chất thanh tịnh, giác ngộ vốn có sẵn trong mỗi chúng sanh, không do nhân tạo, không sinh không diệt.
  • Niết Bàn: Trạng thái vắng lặng, tịch tịnh, không còn mọi khổ đau, phiền não. Trong bài giảng, Niết Bàn được phân biệt thành “Niết Bàn giá” (do đè nén) và “Niết Bàn thiệt” (có sẵn, phi không gian, phi thời gian).
  • Dục giới (Hạ giới): Cảnh giới của chúng sanh còn bị chi phối bởi dục vọng, ham muốn vật chất, sắc đẹp, tài lộc.
  • Sắc giới (Trung giới): Cảnh giới của chư thiên, thiền giả đã vượt qua dục vọng nhưng vẫn còn thân sắc vi tế, sống bằng Hỷ lạc của thiền định.
  • Vô sắc giới (Thượng giới): Cảnh giới của chư thiên, thiền giả đã vượt qua cả thân sắc, sống bằng tư tưởng, không gian, thức nhưng vẫn còn dính mắc vi tế.
  • A La Hán: Bậc thánh đã dứt trừ mọi phiền não, đoạn tận luân hồi, đạt Niết Bàn tịch tịnh, nhưng chỉ nhận được cái “ngã” toàn diện.
  • Như Lai: Một danh hiệu của Đức Phật, bậc đã giác ngộ hoàn toàn, nhận được cái vô lượng vô biên, toàn bộ vũ trụ.
  • Tam quy: Quy y Phật, Pháp, Tăng – nương tựa vào ba ngôi báu của Phật giáo.
  • Ngũ giới: Năm giới luật cơ bản mà người Phật tử tại gia cần giữ: không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu và các chất gây say.
  • Bát Nhã: Trí tuệ siêu việt, vượt ngoài mọi tư tưởng, phân biệt, là trí tuệ thấy rõ bản chất của vạn pháp là không dính mắc.
  • Cải sửa: Con đường tu tập tập trung vào việc chuyển hóa từ ác sang thiện, còn nằm trong phạm vi dính mắc.
  • Nhận lại: Con đường tu tập chân chính trong thời Mạt Pháp, là nhận ra cái bất tử, Phật tánh vốn có sẵn, không qua pháp môn hay sự cải sửa.
  • Bình thường tâm: Tâm thức không bị ảnh hưởng bởi mọi biến động của cuộc sống, sống một cách tỉnh thức trong mọi sinh hoạt hàng ngày (ăn, mặc, ở, bệnh, sống, chết).