Đang tải quote...

여기: Ở đây

Chi Tiết:

여기 (yeogi) – “Ở đây, chỗ này”

🔹 Nghĩa: “여기” có nghĩa là “ở đây”, dùng để chỉ địa điểm gần người nói.
🔹 Cách phát âm: yeogi (여기 → 발음: [여기])
🔹 Cách dùng: Dùng khi muốn nói về một địa điểm ngay gần người nói.


1. Cách dùng “여기”

1.1. Khi chỉ địa điểm gần người nói

  • 여기가 제 집이에요. (Yeogiga je jib-i-e-yo.)
    → Đây là nhà của tôi.
  • 여기에 앉으세요. (Yeogi-e an-jeu-se-yo.)
    → Hãy ngồi ở đây.

1.2. Khi hỏi về địa điểm

  • 여기가 어디예요? (Yeogiga eo-di-ye-yo?)
    → Đây là đâu?
  • 여기에 뭐가 있어요? (Yeogi-e mwo-ga it-seo-yo?)
    → Ở đây có gì vậy?

2. Các dạng rút gọn và biến thể

Hình thức Nghĩa Ghi chú
여기 (yeogi) Ở đây, chỗ này Dạng phổ biến
여기가 (yeogiga) Đây là… Khi làm chủ ngữ
여기에 (yeogi-e) Ở đây Khi nói về vị trí
여기에서 (yeogi-eseo) Từ đây Khi nói về nơi xuất phát

📌 Ví dụ:

  • 여기가 서울이에요. (Yeogiga Seo-ul-i-e-yo.) → Đây là Seoul.
  • 여기에 책상이 있어요. (Yeogi-e chaek-sang-i it-seo-yo.) → Ở đây có một cái bàn.
  • 여기에서 출발할까요? (Yeogi-eseo chul-bal-hal-kka-yo?) → Chúng ta xuất phát từ đây nhé?

3. So sánh “여기”, “거기”, “저기”

Từ Nghĩa Dùng khi Ví dụ
여기 (yeogi) Ở đây Gần người nói 여기가 너무 좋아요. (Chỗ này rất tuyệt.)
거기 (geogi) Ở đó Gần người nghe hoặc đã nhắc đến trước đó 거기에 뭐가 있어요? (Ở đó có gì vậy?)
저기 (jeogi) Ở kia Xa cả người nói và người nghe 저기에 가고 싶어요. (Tôi muốn đi đến chỗ kia.)

📌 Ví dụ so sánh:

  • 여기에서 사진을 찍어요. (Yeogi-eseo sajin-eul jjik-eo-yo.) → Hãy chụp ảnh ở đây.
  • 거기에서 기다려 주세요. (Geogi-eseo gi-da-ryeo ju-se-yo.) → Hãy đợi ở đó.
  • 저기 보세요! (Jeogi bo-se-yo!) → Nhìn chỗ kia kìa!

4. Tóm lại:

“여기” chỉ địa điểm gần người nói.
Dùng “여기가”, “여기에”, “여기에서” tuỳ vào ngữ cảnh.
Phân biệt với “거기” (ở đó) và “저기” (ở kia) theo khoảng cách.

😊 Nếu bạn muốn chỉ một địa điểm ngay gần mình, hãy dùng “여기” nhé! 🚀

Meaning in English:

The Korean word "여기" (yeogi, 여기) means "here" in English. It refers to a place near the speaker.


🔹 How to Use "여기"

Indicating a Place Near the Speaker
  • 여기가 제 집이에요. → This place (here) is my house.
  • 여기 앉으세요. → Please sit here.
  • 여기에 뭐가 있어요? → What is here?
📌 Related Words:
  • 거기 (geogi) → "There" (near the listener)
  • 저기 (jeogi) → "Over there" (far from both speaker and listener)

🔹 Common Expressions with "여기"

Casual & Formal Speech
  • 여기요! → Here! (Used to call someone, like a waiter in a restaurant)
  • 여기에 두세요. → Please put it here.
  • 여기는 조용해요. → This place (here) is quiet.
Talking About Location
  • 여기에서 기다리세요. → Please wait here.
  • 여기로 오세요. → Come here.
  • 여기까지 왔어요. → I came all the way here.

🔹 Summary Table

Word Meaning Example
여기 Here (near the speaker) 여기가 학교예요. (This place is a school.)
여기서 / 여기에서 Here (when describing an action) 여기서 기다려 주세요. (Please wait here.)
여기로 To here (direction) 여기로 오세요. (Come here.)