얼마: Những người này
Chi Tiết:
얼마 (eolma) – “Bao nhiêu?”
🔹 Nghĩa: “얼마” có nghĩa là “bao nhiêu?”, dùng để hỏi về số lượng không đếm được hoặc giá cả.
🔹 Cách phát âm: eolma (얼마 → 발음: [얼마])
🔹 Cách dùng: Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ.
1. Cách dùng “얼마” trong câu hỏi
1.1. Hỏi về giá cả
- 이거 얼마예요? (Igeo eolma-yeyo?)
→ Cái này bao nhiêu tiền? - 한 시간에 얼마 받아요? (Han sigan-e eolma bada-yo?)
→ Bạn nhận được bao nhiêu tiền một giờ?
📌 “얼마” có thể dùng một mình nếu ngữ cảnh rõ ràng.
- A: 이거 얼마? (Igeo eolma?) → Cái này bao nhiêu?
- B: 만 원! (Man won!) → 10,000 won!
1.2. Hỏi về mức độ, số lượng không đếm được
- 여기서 서울까지 얼마 걸려요? (Yeogiseo Seoulkkaji eolma geollyeoyo?)
→ Từ đây đến Seoul mất bao lâu? - 얼마나 자주 운동해요? (Eolmana jaju undonghaeyo?)
→ Bạn tập thể dục thường xuyên bao nhiêu?
📌 Phân biệt “얼마” và “얼마나”
| Từ | Nghĩa | Khi nào dùng? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 얼마 (eolma) | Bao nhiêu tiền, số lượng không đếm được | Hỏi giá tiền, số lượng lớn | 이거 얼마예요? (Cái này bao nhiêu tiền?) |
| 얼마나 (eolmana) | Bao nhiêu mức độ? | Hỏi về mức độ, thời gian, cường độ | 얼마나 커요? (Lớn bao nhiêu?) |
2. Một số cách dùng phổ biến
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 얼마예요? | Bao nhiêu tiền? | 이 책 얼마예요? (I chaek eolma-yeyo?) → Cuốn sách này bao nhiêu tiền? |
| 얼마 동안 | Trong bao lâu? | 여행은 얼마 동안 갔다 왔어요? (Yeohaengeun eolma dongan gatta wasseoyo?) → Bạn đã đi du lịch bao lâu? |
| 얼마 남았어요? | Còn bao nhiêu? | 시험까지 얼마 남았어요? (Sihyeomkkaji eolma namasseoyo?) → Còn bao lâu đến kỳ thi? |
3. Phân biệt “얼마” với “몇” và “어느”
| Từ | Nghĩa | Khi nào dùng? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 얼마 (eolma) | Bao nhiêu? (không đếm được, giá cả) | Hỏi số lượng lớn, tiền bạc | 이거 얼마예요? (Cái này bao nhiêu tiền?) |
| 몇 (myeot) | Mấy, bao nhiêu? (đếm được) | Hỏi số lượng cụ thể | 몇 명이에요? (Có mấy người?) |
| 어느 (eoneu) | Nào? | Khi chọn giữa nhiều đối tượng | 어느 나라에서 왔어요? (Bạn đến từ nước nào?) |
4. Tóm lại
✔ “얼마” có nghĩa là “bao nhiêu?”, dùng để hỏi về giá cả hoặc số lượng không đếm được.
✔ “얼마” dùng để hỏi giá tiền, còn “얼마나” dùng để hỏi mức độ.
✔ Không nhầm với “몇” (mấy, số đếm) hoặc “어느” (nào?).
😊 Nếu bạn muốn hỏi “Bao nhiêu tiền?”, hãy dùng “얼마” nhé! 🚀
Meaning in English:
The Korean phrase "이 사람들" (i saramdeul) means "these people" in English. It is used to refer to a group of people who are near the speaker.
Example Sentences:
- 이 사람들은 내 친구예요. → These people are my friends.
- 이 사람들 모두 친절해요. → These people are all kind.
- 이 사람들을 어디서 봤어요? → Where did you see these people?
More Polite Alternative:
- 이 분들 (i bundeul) → A more respectful way to say "these people" (used for elders or in formal speech).
- 이 분들은 우리 회사의 고객님들입니다. → These people are our company’s customers.