다리: Cái Chân
Chi Tiết:
다리 (dari) – Cái cầu / Cái chân
📌 “다리” trong tiếng Hàn có hai nghĩa chính:
1️⃣ Cái chân (bộ phận cơ thể người, động vật)
2️⃣ Cái cầu (công trình để bắc qua sông, đường, v.v.)
1️⃣ Cách phát âm
🗣 다리 → (da-ri)
🔹 Phát âm nhẹ nhàng, không có âm căng hay bật hơi.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
🔹 Khi mang nghĩa “cái chân” (bộ phận cơ thể)
✅ 다리가 아파서 오래 못 걸어요.
(Dariga apaseo orae mot georeo-yo.)
→ Chân đau nên không thể đi bộ lâu được.
✅ 운동을 하면 다리가 튼튼해져요.
(Undongeul hamyeon dariga teunteunhaejyeoyo.)
→ Nếu tập thể dục, chân sẽ trở nên khỏe hơn.
✅ 제 다리는 길어요.
(Je darineun girayo.)
→ Chân tôi dài.
🔹 Khi mang nghĩa “cái cầu” (công trình xây dựng)
✅ 한강에 많은 다리가 있어요.
(Hangange maneun dariga isseoyo.)
→ Trên sông Hàn có nhiều cây cầu.
✅ 이 다리는 아주 튼튼해요.
(I darineun aju teunteunhaeyo.)
→ Cây cầu này rất chắc chắn.
✅ 다리를 건너면 학교가 나와요.
(Darireul geonneomyeon hakgyoga nawayo.)
→ Nếu băng qua cầu, bạn sẽ đến trường.
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 팔 | Cánh tay |
| 무릎 | Đầu gối |
| 발 | Bàn chân |
| 손 | Tay |
| 허리 | Eo, lưng |
| 목 | Cổ |
| 머리 | Đầu |
| 다리미 | Bàn là, bàn ủi |
Meaning in English:
"다리" – Bridge & Leg 🚶♂️🌉
The Korean word "다리" has two main meanings depending on the context: 1️⃣ Leg(s) (part of the body) 🦵 2️⃣ Bridge (structure connecting places) 🌉1️⃣ How to Use "다리" in Sentences
(1) 다리 = Leg(s) 🦵
✅ 운동을 많이 해서 다리가 아파요. → My legs hurt because I exercised a lot. ✅ 다리를 꼬고 앉지 마세요. → Don’t sit with your legs crossed. ✅ 다리가 길면 모델이 되기 좋아요. → If you have long legs, it’s good for becoming a model.(2) 다리 = Bridge 🌉
✅ 한강에는 많은 다리가 있어요. → There are many bridges on the Han River. ✅ 이 다리는 아주 오래되었어요. → This bridge is very old. ✅ 강을 건너려면 다리를 지나가야 해요. → To cross the river, you need to go over the bridge.2️⃣ Related Words & Expressions
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 발 | Foot 👣 |
| 무릎 | Knee 🦵 |
| 허벅지 | Thigh |
| 종아리 | Calf (lower leg) |
| 철교 | Iron bridge |
| 육교 | Overpass 🚸 |