Bản tài liệu này tổng hợp và phân tích chi tiết các tư tưởng cốt lõi từ các sách Luận Ngữ, Mạnh Tử, Đại Học và Trung Dung, dựa trên các trích đoạn từ tác phẩm “Tứ Thư Bình Giải” của Lý Minh Tuấn. Mục đích là cung cấp một cái nhìn sâu sắc, có hệ thống về các giá trị đạo đức, triết lý chính trị và nhân sinh quan của Nho giáo thông qua việc bình giải các đoạn kinh văn kinh điển.
LUẬN NGỮ
Luận Ngữ ghi lại những lời dạy và đối thoại của Khổng Tử cùng các môn đệ, tập trung vào việc xây dựng con người quân tử và một xã hội lý tưởng dựa trên nền tảng đạo đức. Các tư tưởng chính được trình bày bao gồm:
1. Nền tảng của Sự Học và Tu Thân
- Học làm người (Học Nhi): Khổng Tử nhấn mạnh việc học không chỉ là trau dồi kiến thức sách vở (học văn) mà cốt lõi là học làm người đích thực. Thứ tự ưu tiên của việc học là: ở nhà thì hiếu thảo với cha mẹ, ra ngoài thì kính nhường anh chị và người lớn (hiếu đễ), sau đó là cẩn trọng, giữ chữ tín, yêu thương mọi người và gần gũi người có đức nhân. Nếu còn dư sức mới học đến văn chương.
- Tự Phản Tỉnh (Tam tỉnh): Tăng Tử, một môn đệ xuất sắc, đã nêu lên phương pháp tu thân hàng ngày là tự xét mình ở ba điều: làm việc cho người có hết lòng không, giao tiếp với bạn bè có giữ chữ tín không, và lời thầy dạy có ôn tập không.
2. Các Đức Hạnh Cốt Lõi
- Hiếu Đễ – Gốc của Đức Nhân: Hiếu thảo với cha mẹ và kính nhường anh chị được xem là nền tảng căn bản nhất của đạo đức. Người có đức hiếu đễ sẽ không phạm thượng, không gây rối loạn. Sự ổn định của gia đình, bắt nguồn từ hiếu đễ, có liên hệ mật thiết đến sự trị an của quốc gia.
- Đức Nhân (仁): Là đức hạnh bao trùm và là mục tiêu tối thượng của người quân tử. Người có đức nhân là con người đích thực (“Nhân giả, nhân dã”). Đức nhân biểu hiện qua việc yêu thương mọi người (“Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân”), tự khắc chế mình để sống theo lễ (“Khắc kỷ phục lễ vi nhân”), và có đủ năm đức thường (Ngũ thường): nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Khổng Tử tự nhận mình cũng chưa đạt được trọn vẹn đức nhân.
- Lễ (禮): Lễ không chỉ là các nghi thức bên ngoài mà là sự biểu hiện của thái độ chân thành bên trong. Gốc của lễ là sự thành khẩn, tiết kiệm thay vì xa xỉ, và lòng thương xót chân thành trong tang chế thay vì chỉ làm cho có lệ.
- Tín (信): Chữ tín là nền tảng trong giao tiếp. Lời hứa phải gần với điều nghĩa thì mới thực hiện được. Giữ chữ tín với bạn bè là một trong những điều Tăng Tử tự xét mỗi ngày.
3. Mẫu Người Lý Tưởng: Quân Tử và Tiểu Nhân
Khổng Tử thường xuyên đối chiếu phẩm chất của người quân tử và kẻ tiểu nhân để làm rõ con đường tu dưỡng.
| Phẩm Chất | Người Quân Tử (君子) | Kẻ Tiểu Nhân (小人) |
| Mục đích sống | Hướng đến đạo đức, sửa mình. Lo về đạo, không lo nghèo. | Hướng đến vật chất, danh lợi, ăn ở. |
| Tư cách | Không phải là một công cụ chỉ có một công dụng (“Quân tử bất khí”). Có năng lực toàn diện. | Chỉ có năng lực giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể. |
| Lời nói & Hành động | Chậm chạp trong lời nói, nhanh nhạy trong việc làm (“nột ư ngôn, nhi mẫn ư hành”). Lời nói đi đôi với việc làm. | Nói nhiều làm ít, hoặc nói một đằng làm một nẻo. |
| Giao tiếp | Hòa đồng nhưng không kết bè kéo đảng vì lợi ích riêng (“chu nhi bất tỷ”). | Kết bè kéo đảng nhưng không thực sự hòa đồng với mọi người (“tỷ nhi bất chu”). |
| Thái độ | Bình thản, không oán giận khi người khác không biết đến mình. Tự xét lỗi ở mình. | Thường xuyên lo lắng, bất an. Oán trách người khác. |
4. Triết Lý Chính Trị
- Đường Lối Cai Trị: Khổng Tử đề cao “Đế đạo”, tức dùng đức để cai trị, ví như sao Bắc Đẩu ở yên một chỗ mà các vì sao khác đều quy tụ về. Tiếp theo là “Vương đạo” của nhà Chu, dùng lễ nhạc và hình luật. Ngài phê phán “Bá đạo”, tức cai trị bằng vũ lực và mưu mẹo.
- Chính Danh (正名): Vua phải ra vua, tôi phải ra tôi (“Quân quân, thần thần”). Mỗi người phải làm đúng chức phận của mình để xã hội có trật tự.
- Tề Gia, Trị Quốc: Khổng Tử xem việc giáo dục đạo hiếu trong gia đình là nền tảng của chính trị. Một người con hiếu thảo, một người em hòa thuận cũng đã là làm chính trị rồi.
- Thái Độ Của Người Cầm Quyền: Cần “kính sự” (thận trọng trong công việc), giữ chữ tín, tiết kiệm, yêu thương mọi người và dùng dân đúng lúc. Tôn trọng 5 điều tốt (ban ơn không tốn kém, lao nhọc không oán, ham muốn không tham, khoan thứ không kiêu, uy nghiêm không dữ tợn) và trừ bỏ 4 điều xấu.
5. Các Quan Niệm Khác
- Mệnh Trời (天命): Khổng Tử tin vào mệnh Trời. Ngài nói ở tuổi 50 thì biết mệnh trời (“ngũ thập nhi tri thiên mệnh”). Việc thành bại, được dùng hay bị bỏ rơi đều có yếu tố của mệnh. Do đó người quân tử phải biết mệnh để có thể an nhiên tự tại.
- Thái độ với Quỷ Thần: Khổng Tử chủ trương “kính quỷ thần nhi viễn chi” (kính trọng quỷ thần nhưng giữ khoảng cách). Ngài tập trung vào nhân đạo, vào những việc thực tế của con người. Cúng tế tổ tiên là để thể hiện lòng thành kính, hiếu thảo chứ không phải để nịnh bợ hay cầu xin một cách vô ích.
MẠNH TỬ
Mạnh Tử, được tôn là Á Thánh, đã phát triển và bảo vệ học thuyết của Khổng Tử trong bối cảnh thời Chiến Quốc loạn lạc. Tư tưởng của ông quyết liệt, hùng biện và tập trung vào các chủ đề chính trị – đạo đức.
1. Thuyết “Tính Thiện” (性善)
Đây là nền tảng triết học của Mạnh Tử. Ông khẳng định con người sinh ra bản tính vốn thiện.
- Bốn Đầu Mối (Tứ Đoan): Mỗi người đều sẵn có bốn mầm mống tốt lành:
- Lòng trắc ẩn (thương xót) là đầu mối của đức Nhân.
- Lòng tu ố (hổ thẹn, ghét điều ác) là đầu mối của đức Nghĩa.
- Lòng từ nhượng (cung kính, nhường nhịn) là đầu mối của đức Lễ.
- Lòng thị phi (biết phải trái) là đầu mối của đức Trí.
- Ví Dụ Đứa Trẻ Sắp Rơi Xuống Giếng: Mạnh Tử lập luận rằng bất kỳ ai thấy một đứa trẻ sắp rơi xuống giếng cũng đều có lòng kinh sợ, thương xót. Phản ứng này là tự nhiên, bộc phát, không phải vì mục đích tư lợi nào. Điều đó chứng tỏ lòng nhân là có sẵn trong bản tính con người.
- Tu Dưỡng: Con người cần phải nuôi dưỡng, phát huy bốn mầm mống tốt lành này để trở thành bậc hiền thánh. Nếu bỏ bê chúng thì cũng như tự hại mình.
2. Triết Lý Chính Trị “Nhân Chính” và “Vương Đạo”
- Nhân Chính (仁政): Là đường lối cai trị dựa trên lòng nhân, coi dân là gốc. Một ông vua thi hành nhân chính sẽ được lòng dân và thống nhất được thiên hạ.
- Dân Vi Quý (民為貴): Mạnh Tử đề cao vai trò của người dân hơn cả vua và xã tắc.
- Vương Đạo vs. Bá Đạo: Ông cực lực phản đối đường lối Bá đạo (dùng vũ lực, mưu mẹo) của các vua chư hầu thời Chiến Quốc và chỉ đề cao Vương đạo (dùng đức nhân để cai trị). Ông cho rằng lấy đức phục người thì người ta sẽ thực lòng quy phục; lấy sức mạnh phục người thì người ta chỉ phục ngoài mặt.
- Chính Sách Cụ Thể: Mạnh Tử đề xuất các chính sách kinh tế – xã hội cụ thể để thực thi nhân chính:
- Phép Tỉnh Điền: Chia ruộng đất thành 9 phần, 8 gia đình cày cấy 8 phần tư điền và cùng nhau canh tác phần công điền ở giữa để nộp thuế. Điều này giúp giảm gánh nặng thuế khóa.
- Giảm Thuế: Bỏ thuế ở cửa ải, giảm nhẹ thuế chợ búa để khuyến khích giao thương.
- Giáo Dục: Khi dân đã no đủ thì phải mở trường học để dạy về đạo hiếu đễ, trung tín.
3. Khí Hạo Nhiên (浩然之氣)
Đây là một khái niệm đặc biệt của Mạnh Tử, chỉ một loại khí lực tinh thần to lớn, ngay thẳng, được nuôi dưỡng bằng sự tích lũy điều nghĩa.
- Đặc tính: “Chí đại, chí cương” (rất lớn, rất cứng mạnh), tràn đầy giữa trời đất.
- Nuôi Dưỡng: Khí này sinh ra từ việc làm điều nghĩa liên tục, không gián đoạn. Không thể đạt được bằng cách làm một vài việc nghĩa đơn lẻ. Phải tu dưỡng một cách tiệm tiến, không được nóng vội như “người nước Tống kéo lúa mạ lên”.
- Bất Động Tâm: Khi nuôi dưỡng được khí hạo nhiên, kết hợp với ý chí vững vàng, con người sẽ đạt đến trạng thái “bất động tâm” ở tuổi bốn mươi, không còn xao động trước ngoại cảnh.
4. Phê Phán Các Học Thuyết Khác
Trong thời Chiến Quốc có nhiều học thuyết trỗi dậy, Mạnh Tử đã mạnh mẽ phê phán hai trường phái lớn lúc bấy giờ:
- Thuyết “Vị Ngã” của Dương Chu: Chủ trương chỉ vì mình. Mạnh Tử cho rằng thuyết này cực đoan đến mức “không vua”, phá vỡ trật tự xã hội.
- Thuyết “Kiêm Ái” của Mặc Địch: Chủ trương yêu thương mọi người như nhau, không phân biệt thân sơ. Mạnh Tử cho rằng thuyết này “không cha”, xóa bỏ tình cảm gia đình tự nhiên, vốn là gốc của đạo đức. Mạnh Tử tự nhận sứ mệnh của mình là bảo vệ chính đạo của Khổng Tử, chống lại các tà thuyết để “làm cho lòng người được chính đáng”.
5. Mệnh Trời và Trách Nhiệm Con Người
- Thiên Mệnh: Mạnh Tử cũng tin vào mệnh Trời. Việc một người được thiên hạ hay mất thiên hạ đều do Trời quyết định, thông qua sự chấp nhận của dân chúng (“Thiên thị tự ngã dân thị, Thiên thính tự ngã dân thính” – Trời nhìn theo dân ta nhìn, Trời nghe theo dân ta nghe).
- Trách Nhiệm: Mặc dù có mệnh Trời, con người, đặc biệt là bậc quân tử, phải có trách nhiệm với xã hội. Ông nêu gương Y Doãn tự nhận trách nhiệm nặng nề, thấy dân chúng đói khổ như chính mình xô họ vào chỗ chết.
ĐẠI HỌC

Sách Đại Học được coi là cửa ngõ của Nho học, do Trình tử cho rằng người xưa học nguyên tắc căn bản trong Đại Học trước rồi mới sang ứng dụng trong Luận Ngữ, Mạnh Tử để tránh sai lầm.
1. Cấu Trúc và Nguồn Gốc
- Phần Kinh: Gồm một chương duy nhất (205 chữ), được cho là lời của Khổng tử do Tăng tử thuật lại. Đây là phần cốt lõi, nêu ra cương lĩnh của bậc đại học.
- Phần Truyện: Gồm mười chương, được cho là ý của Tăng tử do các môn đệ ghi chép lại, nhằm giải thích rõ hơn phần Kinh. Chu Hy là người đã khảo cứu và sắp xếp lại thứ tự các chương của phần Truyện.
2. Cương Lĩnh Cốt Lõi (Tam Cương)
Phần Kinh mở đầu bằng việc xác định ba mục tiêu chính của con đường Đại Học:
a. Minh Minh Đức (Làm Sáng Tỏ Đức Sáng)
Đây là mục tiêu hàng đầu, mang ý nghĩa làm cho “năng lực sáng láng” (minh đức) vốn có sẵn trong mỗi người được tỏa sáng trở lại.
- Bản chất của Minh Đức: Trình tử định nghĩa: “Minh Đức là cái người ta nhận được ở Trời, mà lặng không, thiêng liêng, không mờ tối để có mọi lẽ ứng phó với muôn việc.” Đây là một thực thể tiên thiên, tốt lành và trường tồn, tương đồng với khái niệm “thiên mệnh” hay “tính” trong Trung Dung, và “Chân ngã” (Atman) trong triết học Ấn Độ.
- Nguyên nhân Minh Đức bị che lấp: Do “vô minh” che phủ, tức là sự lệ thuộc vào dục vọng và ngoại vật. Việc chạy theo vật chất (“trục vật”) làm con người thêm lệ thuộc và đau khổ.
- Phương pháp làm sáng tỏ Minh Đức: Phải bớt dần dục vọng và sự lệ thuộc. Quá trình này được Lão Tử mô tả: “Vi đạo nhật tổn, Tổn chi hựu tổn, Dĩ chí vô vi.” (Đi vào lẽ đạo, mỗi ngày một bớt, bớt rồi lại bớt thêm nữa, để đạt tới vô vi).
b. Thân Dân (Yêu Thương Mọi Người)
Sau khi tu dưỡng bản thân, người học đạo phải hướng ra ngoài để yêu thương và giúp đỡ mọi người.
- Ý nghĩa Tiêu cực: Không làm hại người khác. Khổng tử dạy: “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân.” (Điều gì mình không muốn, đừng làm cho người).
- Ý nghĩa Tích cực: Giúp đỡ, phục vụ để người khác được thăng tiến và hạnh phúc. Điều này tương ứng với “luật vàng” trong Kitô giáo: “Vậy mọi điều các ngươi muốn người ta làm cho mình, thì chính các ngươi cũng hãy làm cho người ta như thế.” (Mt: 7, 12).
- Nền tảng của “Thân Dân”: Vì mọi người đều nhận “minh đức” từ Trời, nên tất cả đều là con của Trời và là anh em của nhau. Do đó, yêu thương nhau là quy luật và bổn phận.
c. Chỉ ư Chí Thiện (Dừng ở Nơi Thiện Hảo Tột Cùng)
Đây là đích đến cuối cùng của con đường tu dưỡng, nơi con người đạt đến sự hoàn thiện, trọn lành, đồng nhất với Trời (“phối Thiên”). Mục tiêu này cũng được tìm thấy trong Tân Ước: “Vậy các ngươi hãy nên trọn lành như Cha các ngươi trên trời là Đấng trọn lành.” (Matthêu: 6, 48).
3. Lộ Trình Tu Dưỡng Nội Tâm (Sáu Bước)
Để đạt được cương lĩnh trên, đặc biệt là việc “minh minh đức”, Khổng tử vạch ra một lộ trình gồm sáu bước tuần tự:
- Tri Chỉ (Biết Dừng): Bước đầu tiên là biết dừng lại sự lệ thuộc vào ngoại vật và dục vọng.
- Định (Ổn Định): Sau khi dừng lại, tâm trí hướng nội, quay về với chính mình để có sự ổn định, tránh bị ngoại cảnh chi phối.
- Tĩnh (Thinh Lặng): Từ sự ổn định, tâm thức đạt đến trạng thái thinh lặng, vượt thoát khỏi sự ồn ào của tư duy và cảm xúc.
- An (Yên Vui): Kết quả của thinh lặng là sự yên vui nội tại, không phụ thuộc vào được mất của thế gian. Đây là niềm vui của người nghe được đạo.
- Lự (Suy Nghĩ, Toan Tính): Khi tâm đã trong sáng, không bị thị dục chi phối, việc suy nghĩ, toan tính sẽ trở nên sáng suốt, tìm thấy ngay hướng đi đúng đắn.
- Đắc (Đạt Được): Là thành quả cuối cùng, đạt được mục tiêu của cương lĩnh Đại Học: “minh đức” được sáng tỏ, yêu thương mọi người và đạt mức “chí thiện”.
4. Lộ Trình Hành Động Hướng Ngoại (Bát Điều Mục)
Để thực hiện mục tiêu “làm sáng tỏ minh đức trong thiên hạ” (minh minh đức ư thiên hạ), cần một lộ trình hành động có trật tự, bắt đầu từ trong ra ngoài:
- Cách Vật (Xét Vật Cùng Lý): Nền tảng của mọi hiểu biết.
- Trí Tri (Hiểu Biết Thấu Đáo): Đạt đến sự hiểu biết rốt ráo về sự vật.
- Thành Ý (Ý Thành Thật): Khi đã hiểu biết, ý nghĩ trở nên thành thật, không tự dối mình.
- Chính Tâm (Lòng Chính Đáng): Ý thành thật dẫn đến một trái tim ngay thẳng, không bị lay động bởi tình cảm lệch lạc (giận, sợ, ham vui, lo buồn).
- Tu Thân (Sửa Mình): Lòng chính đáng là nền tảng để sửa mình hoàn thiện.
- Tề Gia (Điều Chỉnh Nhà): Thân đã sửa thì mới có thể điều chỉnh gia đình hòa thuận.
- Trị Quốc (Sửa Trị Nước): Gia đình có trật tự là cơ sở để sửa trị đất nước.
- Bình Thiên Hạ (Thiên Hạ Thái Bình): Nước được sửa trị thì thiên hạ sẽ thái bình.
Tất cả tám điều mục này đều lấy tu thân làm gốc. “Từ thiên tử cho tới thường dân, tất cả đều phải lấy việc sửa mình làm gốc.”
Tranh Luận về “Cách Vật Trí Tri”
Đây là một trong những điểm gây tranh cãi nhiều nhất trong lịch sử Nho học.
- Quan điểm của Chu Hy: Cho rằng phải “tức vật nhi cùng kỳ lý” (tìm đến cùng cái lý của sự vật). Ông tin rằng “lý” là một thực tại siêu hình, và muôn vật đều có chung một “lý”. Cách tiếp cận này có xu hướng hướng nội và dựa vào sách vở, làm cho khoa học thực nghiệm khó phát triển.
- Quan điểm của Vương Dương Minh: Sau khi thất bại trong việc “cách” cây trúc theo lối Chu Hy, ông chuyển sang lập trường duy tâm. Ông cho rằng “cách vật” là “cách” cái tâm, chỉ cần loại bỏ tư dục để “trí lương tri” thì có thể hiểu thấu sự vật.
5. Các Tư Tưởng Chính trong Phần Truyện
Phần Truyện đi sâu giải thích các khái niệm của phần Kinh, với các luận điểm chính sau:
- Đức là gốc, Của cải là ngọn: Người cai trị phải coi trọng đức hạnh hơn của cải. Nếu “tài tụ” (của cải tập trung vào tay nhà cai trị) thì “dân tán” (lòng dân ly tán). Ngược lại, “tài tán” (chia sẻ của cải cho dân) thì “dân tụ” (thu phục được lòng dân).
- Trị quốc bắt đầu từ Tề gia: Người lãnh đạo phải là tấm gương đạo đức trong gia đình mình trước khi có thể giáo hóa người trong nước. Mối quan hệ trong gia đình (hiếu, đễ, từ) là nền tảng cho trật tự xã hội.
- Lấy dân làm gốc: Người cai trị phải yêu dân như mẹ yêu con đỏ (“như bảo xích tử”). Điều dân thích thì mình thích, điều dân ghét thì mình ghét. Mất lòng dân là mất nước.
- Tầm quan trọng của người hiền: Người lãnh đạo phải biết trọng dụng người hiền tài và loại bỏ kẻ tiểu nhân gian xảo. Chỉ người có đức nhân mới biết yêu người và ghét người một cách đúng đắn.
Trung Dung
Sách Trung Dung được cho là do Tử Tư, cháu nội của Khổng tử, viết ra để truyền lại tâm pháp của Nho giáo. Tác phẩm đào sâu vào nền tảng siêu hình của vũ trụ và bản tính con người.
1. Khái Niệm Cốt Lõi
- Thiên Mệnh Chi Vị Tính: Câu mở đầu, có nghĩa: “Điều Trời ban cho gọi là Tính”. Đây là nền tảng của toàn bộ tác phẩm, khẳng định bản tính con người có nguồn gốc thiêng liêng, là một phần của Đạo Trời.
- Trung Dung:
- Nghĩa thông thường: Không thiên lệch, không thái quá, không bất cập. Tuy nhiên, cách hiểu này bị cụ Phan Khôi phê phán là “lưng chừng, ba phải”.
- Nghĩa uyên thâm: Theo Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, “Trung là đúng, thành toàn điều thiện là trung”. Trung Dung là con đường đạt đến sự toàn thiện, là chính đạo, là định lý của vũ trụ và con người. Lệch khỏi chính đạo này sẽ gây ra khủng hoảng cho cá nhân, xã hội và cả thiên nhiên.
2. Vai Trò của Người Quân Tử
Trung Dung tập trung mô tả đạo của người quân tử, đối lập với kẻ tiểu nhân.
- Quân Tử: Sống theo đạo Trung Dung, tùy thời mà ứng xử cho phù hợp. Họ luôn cẩn trọng lúc ở một mình (“thận độc”), không oán trời trách người (“thượng bất oán thiên, hạ bất vưu nhân”), và sống an vui trong vị trí hiện tại của mình (“tố kỳ vị nhi hành”).
- Tiểu Nhân: Hành động trái với đạo Trung Dung, làm những việc nguy hiểm để cầu may.
- Chín điều xét nét của người quân tử (Cửu Tư): Nhìn xét cho sáng, nghe xét cho rõ, sắc mặt giữ ôn hoà, tướng mạo giữ khiêm cung, nói năng giữ trung thực, làm việc giữ kính cẩn, nghi ngờ thì hỏi han, giận dữ nghĩ đến hoạn nạn, thấy cái được nghĩ đến điều nghĩa.
3. Đạo Trung Dung trong Hành Động
- Tùy Thời và Tùy Vị: Giữ đạo “trung” không phải là cố chấp, mà phải linh động theo thời gian và vị trí của mình. Kinh Dịch, qua quẻ Thuần Kiền, cho thấy mỗi một “thời vị” (sáu hào) lại có một cái “trung” khác nhau, từ “ẩn” (tiềm long vật dụng) đến “hiện” (phi long tại thiên).
- Đạo ở Gần: Mạnh Tử chỉ ra rằng: “Đạo ở gần lại tìm ở xa, việc ở chỗ dễ dàng lại tìm ở chỗ khó.” Đạo Trung Dung được thực hành ngay trong những mối quan hệ gần gũi nhất: cha con, vợ chồng, anh em.
- Ba Đức Tính Lớn (Trí, Nhân, Dũng): Khổng tử xác định ba đức tính phổ quát để thực hành đạo:
- Trí: Yêu thích học hỏi.
- Nhân: Ra sức thực hành (phục vụ tha nhân).
- Dũng: Biết hổ thẹn (trước điều xấu).
4. Sức Mạnh của “Thành” (Chân Thành)
Chữ “Thành” là khái niệm trung tâm trong các chương sau của Trung Dung.
- Thành là Đạo của Trời: Trời vận hành một cách chân thành, không dối trá. Các quy luật của vũ trụ (sự vận hành của các hành tinh, sự thay đổi của bốn mùa) là biểu hiện của đức “thành” này.
- Trở nên Chân Thành là Đạo của Người: Con người, vốn dĩ không hoàn hảo, phải nỗ lực để đạt đến sự chân thành. Quá trình này đòi hỏi phải “học cho rộng, xét hỏi cho kỹ, nghĩ cho cẩn thận, phân tích cho sáng tỏ, làm cho hết lòng.”
- Sức Mạnh Biến Hóa của “Thành”:
- Bậc Chí Thành: Là bậc thánh nhân, người đã đạt đến mức chân thành tuyệt đối. Người này có thể:
- Hiểu và thể hiện trọn vẹn bản tính của mình (“tận kỳ tính”).
- Giúp người khác thể hiện trọn vẹn bản tính của họ (“tận nhân chi tính”).
- Hiểu và giúp vạn vật phát triển theo đúng bản tính của chúng (“tận vật chi tính”).
- Từ đó, có thể tham dự vào công cuộc hóa dục của trời đất (“dữ thiên địa tham”).
5. Đạo của Bậc Thánh Nhân
Bậc thánh nhân là hiện thân của đạo Trung Dung, có những đặc điểm phi thường:
- Biết Trước Tương Lai (“Tiên Tri”): Bậc “chí thành” có khả năng biết trước những điềm lành (trinh tường) và điềm gở (yêu nghiệt) của quốc gia. Điều này không phải mê tín, mà dựa trên sự thấu hiểu quy luật nhân quả và sự cảm ứng với các linh lực của vũ trụ.
- Thiết Lập Lễ Nhạc và Pháp Độ: Chỉ bậc thiên tử vừa có ngôi vị, vừa có đức hạnh tuyệt vời (“chí đức”) mới có quyền chế tác lễ, nhạc, pháp độ. Lễ nhạc giúp điều hòa tình cảm, xác lập trật tự xã hội, và giáo hóa dân chúng.
- Thiết Lập Ngũ Luân (Đại Kinh): Đạo của bậc chí thánh thiết lập nên năm mối quan hệ nền tảng của xã hội: vua-tôi, cha-con, chồng-vợ, anh-em, bạn-bè. Đây là những nền tảng bất biến của nhân loại.
Các Chủ Đề Xuyên Suốt và So Sánh Liên Tôn Giáo
Một trong những điểm đặc sắc nhất của tài liệu phân tích là việc liên tục soi chiếu tư tưởng Nho giáo qua lăng kính của các truyền thống khác để làm nổi bật tính phổ quát.
| Chủ Đề Nho Giáo | So Sánh với các Truyền Thống Khác |
| Minh Minh Đức (Làm sáng tỏ bản tính tốt lành) | Phật giáo: Phá trừ “vô minh” để “Chân tâm” hiển hiện. <br> Triết học Ấn Độ: Tìm thấy “Chân ngã” (Atman). |
| Bớt dần dục vọng (“Vi đạo nhật tổn”) | Kitô giáo: “Bước vào Cửa hẹp” để tránh vong thân. <br> Phật giáo: Chấm dứt ái dục để đạt Niết-bàn. |
| Thân Dân (Yêu người) | Kitô giáo: “Ngươi sẽ yêu mến đồng loại ngươi như chính mình.” (Lê Vi: 19, 18). <br> Anh hùng ca Mahabharata (Ấn Độ): “Cái gì không ưa thì chớ làm cho người khác.” |
| Chỉ ư Chí Thiện (Đạt đến sự trọn lành) | Kitô giáo: “Vậy các ngươi hãy nên trọn lành như Cha các ngươi trên trời là Đấng trọn lành.” (Matthêu: 6, 48). |
| Tâm Quảng Thể Bàn (Tâm rộng rãi, thân thư thái) | Y học La Mã: “Mens sana in corpora sano.” (Một tinh thần lành mạnh trong một thân thể tráng kiện). <br> Tâm thể học (Psycho-physiology): Mối liên hệ chặt chẽ giữa tâm hồn và thể xác. |
| Quỉ Thần (Linh lực siêu nhiên) | Vật lý hiện đại: Vũ trụ là các cấu trúc động, các trường năng lượng liên tục chuyển hóa, một “vũ điệu triền miên của vũ trụ”. |
| Khiêm Hạ | Kitô giáo: “Nếu các ông không hóa nên lại như những trẻ nhỏ, các ông sẽ không vào được Nước Trời đâu.” (Matthêô: 18, 3-4). |
| Sống trong hiện tại (“Tố kỳ vị nhi hành”) | Thiền tông: “Ăn rồi thì rửa bát đi!” – Hành động trong địa vị hiện tại của mình chính là thiền. |