Bộ sách Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (ĐVSKTT) là một bộ sử có giá trị về nhiều mặt, là một di sản quý báu của nền văn hóa dân tộc.
Dưới đây là bài tóm tắt chi tiết về bộ sử này dựa trên các đoạn trích được cung cấp, bao gồm thông tin về công trình xuất bản, nội dung lịch sử và các bình luận của sử thần.
Tóm tắt Chi tiết Sách Đại Việt Sử Ký Toàn Thư
I. Giá trị và Cấu trúc Xuất bản
Công trình xuất bản Đại Việt sử ký toàn thư được chỉ đạo bởi Hội đồng do Giáo sư Viện sĩ Nguyễn Khánh Toàn làm Chủ tịch, với sự tham gia của Nguyễn Đức Diệu. Bản dịch mới được thực hiện trực tiếp từ văn bản mới phát hiện, có tham khảo và kế thừa bản dịch cũ, nhằm tiếp thu những thành tựu mới về ngôn ngữ tiếng Việt và dịch thuật chữ Hán, đồng thời tôn trọng tối đa nội dung và phong cách của bộ sử đã ra đời cách đây gần 300 năm.
Bộ sách được giới thiệu dựa trên ván khắc năm 1697, kèm theo chú giải, sách dẫn và bản chụp nguyên văn chữ Hán.
Cấu trúc xuất bản gồm 4 tập:
- Tập I: Bao gồm Lời Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Lời giới thiệu của Giáo sư Viện sĩ Nguyễn Khánh Toàn, bài Khảo cứu của Giáo sư Phan Huy Lê, và bản dịch phần đầu (Quyển thủ, Ngoại kỷ Q. 1–5, Bản kỷ Q 1–4) do Ngô Đức Thọ dịch, chú giải và Giáo sư Hà Văn Tấn hiệu đính.
- Tập II: Gồm phần dịch và chú giải Bản kỷ Q. 5–13, do Hoàng Văn Lâu dịch và Giáo sư Hà Văn Tấn hiệu đính.
Bộ sử này được kỳ vọng sẽ đáp ứng yêu cầu nghiên cứu của các nhà sử học, các nhà khoa học xã hội trong nước, các nhà Việt Nam học trên thế giới và những người muốn tìm hiểu lịch sử Việt Nam.
II. Tóm tắt Nội dung Lịch sử Chính
Các đoạn trích bao gồm nhiều giai đoạn lịch sử quan trọng của Việt Nam, từ thời kỳ huyền sử cho đến cuối thời Trần và đầu thời Lê Sơ:
1. Ngoại Kỷ (Thời kỳ Thượng cổ và Bắc thuộc Sơ kỳ)
- Thời kỳ Hùng Vương: Khởi đầu từ truyền thuyết Lạc Long Quân (tên húy là Sùng Lãm) và Âu Cơ (con gái Đế Lai) sinh ra trăm con trai (trăm trứng), là tổ của Bách Việt. Hùng Vương (con trưởng) nối ngôi. Về mặt vũ trụ, sử thần Ngô Sĩ Liên truy nguyên sự khai mở trời đất từ khí hóa (Bàn Cổ thị) và hình hóa (âm dương). Đời Hùng Vương chia nước thành 15 bộ, đặt tướng văn là Lạc Hầu, tướng võ là Lạc Tướng.
- Truyền thuyết: Bộ sử ghi lại các truyền thuyết như Thánh Gióng (Phù Đổng) đánh tan quân giặc ở chân núi Vũ Ninh và Sơn Tinh – Thủy Tinh (mà Ngô Sĩ Liên cho là “quái đản”, cần tạm thuật lại để truyền lại sự nghi ngờ).
- An Dương Vương và Triệu Vũ Đế: An Dương Vương (Thục Phán) đánh lấy nước Văn Lang. Thành Cổ Loa được xây nên (có Rùa vàng giúp đỡ). Sự bại vong của An Dương Vương gắn liền với mưu kế của Trọng Thủy và việc lẫy nỏ thần bị đánh tráo. Ngô Sĩ Liên cho rằng việc giữ nước chống giặc tự có đạo lý, không phải vì nỏ thần hay mũ đâu mâu. Triệu Vũ Đế (Triệu Đà) là người mở đầu cơ nghiệp đế vương cho nước Việt, dám đối ngang với nhà Hán.
2. Thời kỳ Bắc thuộc và Tự chủ (Từ Trưng Vương đến Tiền Lý)
- Hai Bà Trưng: Trưng Nữ Vương (Trưng Trắc) và em gái là Trưng Nhị chống cự lại quân nhà Hán, nhưng thế cô nên đều thua chết vào mùa xuân năm 43. Sử thần Ngô Sĩ Liên khen khí khái anh hùng của họ đã gần khôi phục được quốc thống.
- Sĩ Vương (Sĩ Nhiếp): Được tôn là người hiền, giữ vẹn đất Việt, sáng suốt và mưu trí. Ngô Sĩ Liên nhận xét nước ta thông thi thư, học lễ nhạc, làm một nước văn hiến, là bắt đầu từ Sĩ Vương.
- Tiền Lý Nam Đế (Lý Bôn): Dấy binh trừ bạo. Triệu Việt Vương (Triệu Quang Phục) lợi dụng Dạ Trạch bùn lầy, chống lại Trần Bá Tiên. Hậu Lý Nam Đế (Lý Phật Tử) dùng mưu gian trá để xin hòa, rồi đánh úp Triệu Việt Vương, bị Ngô Sĩ Liên chê là “không bằng chó lợn” (xét theo vương đạo).
3. Thời kỳ Đinh, Tiền Lê, Lý
- Nhà Đinh: Đinh Bộ Lĩnh (Vạn Thắng Vương) dẹp yên 12 sứ quân, thống nhất đất nước. Ông lập 5 hoàng hậu, bị Ngô Sĩ Liên chỉ trích là khởi xướng sự rối loạn thứ bậc. Đinh Tiên Hoàng bị Đỗ Thích giết chết.
- Nhà Tiền Lê: Lê Hoàn (Đại Hành) được tôn lên ngôi Hoàng đế khi còn nhiếp chính cho vua nhỏ, sau khi dẹp loạn Nguyễn Bặc, Đinh Điền. Lê Văn Hưu ca ngợi công đánh dẹp của Lê Đại Hành không thua kém nhà Hán, nhà Đường. Ngô Sĩ Liên chỉ trích Lê Hoàn thông dâm với vợ vua (Dương hậu) và cướp ngôi, cho rằng hành động này làm mất đạo nhân luân. Lê Đại Hành đánh thắng Chiêm Thành, giết chúa Mi Thuế.
- Nhà Lý:
- Lý Thái Tổ (Công Uẩn): Lên ngôi (1009). Dời đô từ Hoa Lư đến Đại La (Thăng Long) năm 1010, nhận thấy đây là “nơi thắng địa, thực là chỗ tụ hội quan yếu của bốn phương, đúng là nơi thượng đô kinh sư mãi muôn đời”. Tuy nhiên, ông bị Lê Văn Hưu phê phán vì quá sùng Phật, xây chùa, độ tăng, làm hao tổn sức dân.
- Lý Thái Tông: Lên ngôi sau khi dẹp loạn ba vương. Đánh Chiêm Thành (1044), chém chúa Sạ Đẩu, tỏ lòng khoan hồng khi ra lệnh không giết bậy người Chiêm Thành.
- Lý Thánh Tông: Nổi tiếng về lòng nhân từ, quan tâm tới tù nhân (cấp chiếu chăn và cơm ăn).
- Lý Nhân Tông: Thắng trận quyết định trước quân Tống tại sông Như Nguyệt (1077). Binh sĩ nghe thấy lời thần đọc: “Nam quốc sơn hà Nam đế cư…”.
- Cuối đời Lý: Lý Huệ Tông rong chơi vô độ, ham tiền của, thích xây dựng, làm cơ đồ nhà Lý suy mòn. Công chúa Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh, kết thúc 216 năm nhà Lý (1010-1225).
4. Kỷ Nhà Trần và Hậu Trần
- Trần Thái Tông: Lên ngôi (1226). Trần Thủ Độ chuyên quyền, giết Huệ Tông (vua cũ). Đánh bại quân Nguyên lần thứ nhất (1258). Thái Tông bị Ngô Sĩ Liên chỉ trích vì cưới vợ của anh trai (Thuận Thiên hoàng hậu).
- Trần Nhân Tông và chống Nguyên: Đánh bại quân Nguyên lần hai (1285) và lần ba (1288). Hội nghị Diên Hồng hỏi kế phụ lão, được trăm người đồng lòng hô “đánh”. Tư tưởng giữ nước của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn là “khoan thư sức dân”. Hịch Tướng Sĩ khích lệ tinh thần chống giặc, sẵn sàng “phơi xác Vân Nam Vương ở Cảo Nhai”.
- Trần Anh Tông/Minh Tông: Tập trung vào củng cố pháp luật (Hình thư) và kỷ cương. Mạc Đĩnh Chi là trạng nguyên nổi tiếng, giỏi đối đáp sứ Nguyên.
- Trần Dụ Tông và sự suy vong: Dụ Tông hoang dâm, xây dựng quá mức. Chiêm Thành (Chế Bồng Nga) thường xuyên quấy nhiễu biên giới.
- Hồ Quý Ly Cướp Ngôi: Quý Ly dần thâu tóm quyền lực, được Nghệ Tông tin tưởng. Sau khi Linh Đức Vương bị phế và giết, Quý Ly lên nắm quyền tuyệt đối, xưng là Quốc Tổ Chương Hoàng.
- Hồ Quý Ly thực hiện nhiều cải cách: phát hành tiền giấy (thông bảo hội sao), định lại phép thi chọn nhân tài, đặt ra lệnh hạn chế số ruộng (danh điền) và gia nô. Ông dời đô đến Tây Đô (An Tôn), bị nhiều người can ngăn.
- Nhà Hồ sụp đổ: Nhà Minh nhân danh giúp nhà Trần đánh Hồ mà xâm lược. Quân Minh chiếm Đông Đô (1407). Hồ Quý Ly và Hồ Hán Thương bị bắt.
- Hậu Trần và Khởi nghĩa Lam Sơn:
- Dưới triều Hậu Trần (Giản Định Đế, Trùng Quang Đế), các tướng như Đặng Tất, Nguyễn Cảnh Chân, Nguyễn Cảnh Dị, Đặng Dung nổi lên chống Minh, nhưng vua Giản Định tin lời gièm mà giết hại Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân.
- Lê Lợi dấy binh ở Lam Sơn, Thanh Hóa. Ông tuyên bố dấy binh không phải vì phú quý, mà để ngàn năm sau người đời biết ông không chịu làm tôi giặc. Quân Lam Sơn gặp nhiều khó khăn về lương thực. Chiến thắng lớn ở Tốt Động – Chúc Động (1426) tiêu diệt Trần Hiệp và Lý Lượng, phá tan 5 vạn quân Minh. Lê Lợi thi hành chính sách vỗ về dân chúng và tha tội cho quân địch ra hàng, củng cố lực lượng.
III. Kết luận và Bình luận của Sử thần
Bộ Đại Việt Sử Ký Toàn Thư không chỉ là ghi chép lịch sử mà còn chứa đựng nhiều lời bình sắc sảo của các sử thần (đặc biệt là Ngô Sĩ Liên và Lê Văn Hưu) về đạo lý trị nước và đạo đức cá nhân:
- Đề cao Đạo lý và Đạo đức: Sử thần Ngô Sĩ Liên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của Tam cương (Ba mối giềng). Ông phê phán sự suy đồi đạo đức của các vua chúa (như việc Lê Hoàn thông dâm với Dương hậu, Dụ Tông hoang dâm, hay việc Hồ Quý Ly cướp ngôi), cho rằng đó là mầm mống họa loạn, dẫn đến mất nước.
- Kinh nghiệm Trị quốc và Quân sự: Lê Văn Hưu đánh giá cao Lê Đại Hành về tài quân sự, nhưng khen Lý Thái Tổ hơn về việc lo tính lâu dài, để phúc cho con cháu. Về chiến lược, Trần Quốc Tuấn đưa ra “khoan thư sức dân” là thượng sách giữ nước. Ngô Sĩ Liên và Lê Văn Hưu cũng chỉ trích việc sùng Phật quá mức của nhà Lý, làm tổn hao quốc khố và khuyến khích thói hư tật xấu.
- Vận mệnh và Cơ đồ: Sử thần Ngô Sĩ Liên thừa nhận sự tuần hoàn của vận mệnh (Nam – Bắc mạnh yếu theo từng lúc). Ông tin rằng “người làm vua thận trọng trước sự răn bảo của trời, lo lắng làm hết phận sự của người thì đó là đạo vãn hồi tai biến của trời”.
- Bài học về chọn người: Bộ sử ghi lại nhiều tấm gương trung nghĩa (như Nguyễn Bặc, Đinh Điền trung thành với nhà Đinh; Tô Hiến Thành đời Lý; Trần Bình Trọng thà làm ma nước Nam) và những lời cảnh báo về việc lạm dụng quyền lực hoặc thiếu minh mẫn (như việc Anh Tông, Nhân Tông để hoạn quan nắm quyền, hay việc Giản Định Đế tin lời gièm giết Đặng Tất).
Tóm lại, Đại Việt Sử Ký Toàn Thư là bức tranh toàn cảnh về lịch sử Việt Nam, không chỉ thuật lại các sự kiện mà còn chứa đựng những bình luận sâu sắc về đạo đức trị nước, sự trỗi dậy và suy vong của các triều đại, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng nhân ái, trung hiếu và chính nghĩa trong việc giữ gìn cơ nghiệp quốc gia.