Đang tải quote...

지난해:

Chi Tiết:

지난해 (지난 해) – “Năm trước”

🔹 Nghĩa: 지난해 (jinanhae) có nghĩa là năm trước, năm ngoái, dùng để chỉ năm đã qua.
🔹 Cách phát âm: ji-nan-hae (지난해)
🔹 Từ đồng nghĩa: 작년 (jangnyeon) – Nghĩa tương tự và thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.


1. Cách sử dụng “지난해”

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
지난해 여름 Mùa hè năm trước 지난해 여름에는 너무 더웠어요. (Mùa hè năm ngoái nóng quá trời.)
지난해 겨울 Mùa đông năm trước 지난해 겨울에 눈이 많이 왔어요. (Mùa đông năm ngoái tuyết rơi nhiều.)
지난해 생일 Sinh nhật năm trước 지난해 생일에는 친구들과 파티를 했어요. (Sinh nhật năm ngoái tôi đã tổ chức tiệc cùng bạn bè.)
지난해 여행 Chuyến du lịch năm trước 지난해 여행에서 일본에 갔어요. (Năm ngoái tôi đã đi du lịch Nhật Bản.)
지난해 결혼식 Đám cưới năm trước 지난해 결혼식에 참석했어요. (Tôi đã tham dự đám cưới vào năm ngoái.)

📌 Lưu ý:

  • “지난해” và “작년” đều có nghĩa là năm trước, nhưng “작년” được dùng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ví dụ: “지난해 여름” và “작년 여름” đều đúng, nhưng “작년 여름” nghe tự nhiên hơn.

2. Một số cụm từ phổ biến với “지난해”

Cụm từ Nghĩa
지난해 생일 Sinh nhật năm trước
지난해 추억 Kỷ niệm năm trước
지난해 사건 Sự kiện năm trước
지난해 성과 Thành tựu năm trước
지난해 목표 Mục tiêu năm trước

📌 Ví dụ:

  • 지난해 목표를 모두 이루었어요.
    (Jinanhae mokpyoreul modu irueosseoyo.)
    → Tôi đã đạt được tất cả mục tiêu của năm ngoái.
  • 지난해 추억이 그리워요.
    (Jinanhae chu-ogi geuriwoyo.)
    → Tôi nhớ những kỷ niệm của năm ngoái.

3. So sánh “지난해”, “올해” và “내년”

Từ Nghĩa Ví dụ
지난해 / 작년 Năm trước 지난해에는 많은 변화가 있었어요. (Năm trước có nhiều thay đổi.)
올해 Năm nay 올해는 건강하게 살고 싶어요. (Năm nay tôi muốn sống khỏe mạnh.)
내년 Năm sau 내년에는 더 열심히 공부할 거예요. (Năm sau tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)

📌 Điểm khác biệt:

  • “지난해 / 작년” → Chỉ năm đã qua (quá khứ).
  • “올해” → Chỉ năm hiện tại.
  • “내년” → Chỉ năm sau (tương lai).

4. Kết luận

“지난해” diễn tả năm trước, năm đã qua.
Có thể thay thế bằng “작년” – từ này được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp.
Thường dùng với các sự kiện đã xảy ra, kỷ niệm, kế hoạch đã hoàn thành.

📅 지난해에는 어떤 일이 있었어요? 😊

Meaning in English:

Không có danh mục liên quan.