Đang tải quote...

누가: Ai

Chi Tiết:

누가 (nuga) – “Ai?” (Chủ ngữ)

🔹 Nghĩa: “누가” có nghĩa là “ai?”, được sử dụng khi “ai” là chủ ngữ của câu.
🔹 Cách phát âm: nuga (누가 → 발음: [누가])
🔹 Phân biệt:

  • “누가” = “Ai?” (chủ ngữ).
  • “누구” = “Ai?” (dạng cơ bản, dùng khi không làm chủ ngữ).

1. Khi nào dùng “누가”?

1.1. Khi “ai” là chủ ngữ của câu

  • 누가 왔어요? (Nuga wasseoyo?)
    → Ai đã đến?
  • 누가 이 일을 했어요? (Nuga i il-eul haesseoyo?)
    → Ai đã làm việc này?

📌 Lưu ý:

  • Nếu “ai” không phải chủ ngữ, ta dùng “누구” thay vì “누가”.
    • 누구를 만나러 가요? (Nugureul mannareo gayo?) → Bạn đi gặp ai?

1.2. Khi muốn nhấn mạnh chủ thể hành động

  • 누가 제일 예뻐요? (Nuga jeil yeppeoyo?)
    → Ai là người đẹp nhất?
  • 누가 도와줄 수 있어요? (Nuga dowajul su isseoyo?)
    → Ai có thể giúp được?

📌 Nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động.


2. So sánh “누가” và “누구”

Từ Nghĩa Khi nào dùng? Ví dụ
누가 (nuga) Ai (làm chủ ngữ) Khi “ai” là người thực hiện hành động 누가 이걸 만들었어요? (Ai đã làm cái này?)
누구 (nugu) Ai (dạng cơ bản) Khi “ai” không làm chủ ngữ 이 사람은 누구예요? (Người này là ai?)

3. Tóm lại

“누가” = “Ai” khi là chủ ngữ của câu.
“누구” dùng khi không phải chủ ngữ, hoặc kết hợp với trợ từ khác.

😊 Nếu bạn muốn hỏi “Ai là người làm việc gì đó?”, hãy dùng “누가” nhé! 🚀

Meaning in English:

The Korean word "누가" (nuga, 누가) means "who" when used as the subject of a sentence. It is the subject form of "누구" (who) and is used when asking or stating who is performing an action.


🔹 How to Use "누가"

Used as the Subject of a Sentence
  • 누가 왔어요? → Who came?
  • 누가 전화했어요? → Who called?
  • 누가 이겼어요? → Who won?
📌 Grammar Note:
  • "누가" is the subject form of "누구" because it replaces "누구가."
    • 누구가 왔어요? ❌ → 누가 왔어요? ✅

🔹 Common Sentences with "누가"

Basic Questions
  • 누가 도와줄 수 있어요? → Who can help?
  • 누가 이 책을 샀어요? → Who bought this book?
  • 누가 가장 똑똑해요? → Who is the smartest?
Casual & Formal Speech
  • 누가 그래? → Who said that? (Casual)
  • 누가 그러셨어요? → Who said that? (Polite)
  • 누가 오셨어요? → Who came? (Polite)
Talking About People
  • 누가 제일 좋아요? → Who do you like the most?
  • 누가 요리했어요? → Who cooked?
  • 누가 먼저 갔어요? → Who left first?

🔹 Summary Table

Phrase Meaning Example
누가 왔어요? Who came? 누가 집에 왔어요? (Who came home?)
누가 전화했어요? Who called? 아까 누가 전화했어요? (Who called earlier?)
누가 만들었어요? Who made it? 이 케이크 누가 만들었어요? (Who made this cake?)
누가 제일 좋아요? Who do you like the most? 가수 중에서 누가 제일 좋아요? (Among singers, who do you like the most?)