이: này
Chi Tiết:
이 (i) – Đại từ chỉ định “này”
🔹 Nghĩa: “이” có nghĩa là “này”, dùng để chỉ một người, vật, hoặc sự việc ở gần người nói.
🔹 Cách phát âm: i
🔹 Cách dùng: Thường đứng trước danh từ để chỉ định một đối tượng gần người nói.
1. Cách dùng “이”
1.1. Dùng với danh từ chỉ người
🔹 Khi nói về một người gần mình, ta thêm “이” trước danh từ:
- 이 사람 (i sa-ram) → Người này
- 이 분 (i bun) → Vị này (lịch sự)
📌 Ví dụ:
- 이 사람은 제 친구예요. (I sa-ram-eun je chin-gu-ye-yo.)
→ Người này là bạn tôi. - 이 분은 우리 교수님이세요. (I bun-eun u-ri gyo-su-nim-i-se-yo.)
→ Vị này là giáo sư của chúng tôi.
1.2. Dùng với danh từ chỉ vật
🔹 Khi nói về một đồ vật gần mình, ta dùng “이” trước danh từ:
- 이 책 (i chaek) → Cuốn sách này
- 이 가방 (i ga-bang) → Cái túi này
- 이 전화 (i jeon-hwa) → Cái điện thoại này
📌 Ví dụ:
- 이 책은 정말 재미있어요. (I chaek-eun jeong-mal jae-mi-it-eo-yo.)
→ Cuốn sách này rất thú vị. - 이 가방 누구 거예요? (I ga-bang nu-gu geo-ye-yo?)
→ Cái túi này của ai vậy?
1.3. Dùng với danh từ chỉ thời gian/sự việc
🔹 Khi nói về thời gian hoặc sự việc đang diễn ra:
- 이 날 (i nal) → Ngày này
- 이 주 (i ju) → Tuần này
- 이 달 (i dal) → Tháng này
- 이 일 (i il) → Việc này
📌 Ví dụ:
- 이 주는 너무 바빠요. (I ju-neun neo-mu ba-ppa-yo.)
→ Tuần này tôi rất bận. - 이 일은 중요해요. (I il-eun jung-yo-hae-yo.)
→ Việc này quan trọng.
2. So sánh “이”, “그”, “저”
| Từ | Nghĩa | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 이 (i) | Này | Chỉ vật/người gần người nói | 이 책 (Cuốn sách này) |
| 그 (geu) | Đó | Chỉ vật/người gần người nghe hoặc đã nhắc trước đó | 그 사람 (Người đó) |
| 저 (jeo) | Kia | Chỉ vật/người xa cả người nói và người nghe | 저 건물 (Toà nhà kia) |
📌 Ví dụ so sánh:
- 이 가방은 내 거야. (I ga-bang-eun nae geo-ya.) → Cái túi này là của tôi.
- 그 가방은 네 거야. (Geu ga-bang-eun ne geo-ya.) → Cái túi đó là của bạn.
- 저 가방은 누구 거야? (Jeo ga-bang-eun nu-gu geo-ya?) → Cái túi kia là của ai?
3. Tóm lại:
✔ “이” dùng khi nói về một người, vật, sự việc ở gần mình.
✔ Dùng “이 사람”, “이 책”, “이 날” để chỉ người, vật, hoặc thời gian gần mình.
✔ Phân biệt với “그” (đó) và “저” (kia) để chỉ khoảng cách xa hơn.
😊 Nếu bạn muốn nói về cái gì đó ngay bên cạnh mình, hãy dùng “이” nhé!
Meaning in English:
The Korean word "이" (i, 이) has several meanings depending on its usage in a sentence. Here are the main uses of "이" in Korean:
🔹 1. Demonstrative Pronoun ("This")
Used to refer to something close to the speaker. ✅ Examples:- 이 사람 → This person
- 이 책 → This book
- 이 곳 → This place
- 이 분 → This person (polite)
- 그 (geu) → "That" (near the listener)
- 저 (jeo) → "That over there" (far from both speaker & listener)
🔹 2. Subject Marker (이/가)
Used to mark the subject of a sentence when the noun ends in a consonant. ✅ Examples:- 책이 있어요. → There is a book.
- 학생이 많아요. → There are many students.
- 이 → After consonants (e.g., 책이, 학생이)
- 가 → After vowels (e.g., 나가, 친구가)
🔹 3. Possessive Form ("This" as a Modifier)
"이" can also act as a determiner before a noun to indicate "this". ✅ Examples:- 이 집은 제 집입니다. → This house is my house.
- 이 차는 누구 거예요? → Whose car is this?
🔹 4. Suffix (Used in Names and Words)
Some Korean surnames include "이" (Lee).- 이민호 → Lee Min-ho
- 이씨 → Mr./Ms. Lee
- 이것 → This thing
- 이번 → This time
🔹 Summary Table
| Usage | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Demonstrative Pronoun | "This" | 이 사람 (This person) |
| Subject Marker (이/가) | Marks subject | 책이 있어요. (There is a book.) |
| Possessive Determiner | "This" before nouns | 이 책 (This book) |
| Part of Name | Surname "Lee" | 이민호 (Lee Min-ho) |