Đang tải quote...

일: 1 / Ngày / Công việc

Chi Tiết:

📌 일 (一, 日, 事, 工作) – Các nghĩa khác nhau của “일” trong tiếng Hàn

Từ (il) trong tiếng Hàn có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của :


1️⃣ 일 (一) – Số 1

📌 Nghĩa: Số một (1️⃣) trong hệ thống số Hán Hàn
📌 Ví dụ:

  • 일, 이, 삼, 사… (il, i, sam, sa…) → 1, 2, 3, 4…
  • 일 학년 (il hak-nyeon) → Năm nhất (đại học, cấp học)
  • 제일 (je-il) → Thứ nhất, số một

Khi nào dùng “일” (一)?
👉 Khi nói về số 1 trong hệ thống số Hán Hàn (dùng trong ngày tháng, thứ tự, số điện thoại, địa chỉ, v.v.).


2️⃣ 일 (日) – Ngày, mặt trời

📌 Nghĩa: Ngày, mặt trời ☀️
📌 Ví dụ:

  • 일요일 (日曜日) → Chủ nhật 🏖️
  • 생일 (生日) → Sinh nhật 🎂
  • 평일 (平日) → Ngày thường 📅

Khi nào dùng “일” (日)?
👉 Khi nói về ngày tháng, lịch, thời gian, hoặc liên quan đến mặt trời.


3️⃣ 일 (事) – Công việc, sự việc

📌 Nghĩa: Công việc, sự việc, chuyện gì đó
📌 Ví dụ:

  • 좋은 일 (jo-eun il) → Việc tốt, điều tốt đẹp 😊
  • 무슨 일 있어요? (mu-seun il i-sseo-yo?) → Có chuyện gì vậy? 🤔
  • 일이 많아요. (il-i man-a-yo.) → Công việc nhiều quá 😵‍💫

Khi nào dùng “일” (事)?
👉 Khi nói về công việc, sự kiện, sự việc trong cuộc sống.


4️⃣ 일 (工作) – Việc làm, công việc (chuyên môn)

📌 Nghĩa: Công việc, nghề nghiệp
📌 Ví dụ:

  • 일하다 (工作하다) → Làm việc 🏢
  • 직업이 뭐예요? (ji-geob-i mwo-ye-yo?) → Nghề nghiệp của bạn là gì?
  • 회사에서 일해요. (hoe-sa-e-seo il-hae-yo.) → Tôi làm việc ở công ty.

Khi nào dùng “일” (工作)?
👉 Khi nói về công việc chuyên môn, việc làm, nghề nghiệp.


🔥 Tóm tắt cách sử dụng nhanh

Nghĩa 일 (il)
Số 1 (Một) ✅ (一)
Ngày, mặt trời ✅ (日)
Sự việc, chuyện xảy ra ✅ (事)
Công việc, nghề nghiệp ✅ (工作)

📌 Mẹo nhớ:
일 (一) → Số 1️⃣
일 (日) → Ngày 🌞
일 (事) → Sự việc ❓
일 (工作) → Công việc 💼

Meaning in English:

일 (Il) – Multiple Meanings of "Il" in Korean

The Korean word "일" (il) has several meanings depending on the context. Let’s look at the most common uses!

1️⃣ "일" as a Number (1️⃣ One)

  • "일" is the Sino-Korean word for 1 (one).
  • Used in dates, phone numbers, counting, and formal situations.
📌 Examples:
  • 일, 이, 삼, 사... → One, two, three, four...
  • 삼일 (3일) → Three days
  • 십일월 일일 (11월 1일) → November 1st

2️⃣ "일" as "Work" (Job/Task) 💼

  • "일" also means work, job, or task.
📌 Examples:
  • 일하다 → To work
  • 일이 많아요. → I have a lot of work.
  • 좋은 일 하세요. → Do good work.

3️⃣ "일" as "Thing" (Incident/Event) 🔹

  • "일" can also mean an event, incident, or situation.
📌 Examples:
  • 무슨 일 있어요? → Is something wrong? (Did something happen?)
  • 좋은 일만 가득하세요. → May only good things happen to you.
  • 이상한 일이 생겼어요. → Something strange happened.

4️⃣ Summary – Different Meanings of "일"

Meaning Usage Example
1 (one) Numbers, dates 일월 일일 (January 1st)
Work / Job Career, tasks 일하러 가요. (I'm going to work.)
Event / Incident Situations, happenings 좋은 일 있어요? (Did something good happen?)

5️⃣ Fun Fact! 🎉

🧐 In Korea, "공일공 (010)" is used to read phone numbers, where "공" is for zero, and "일" is for one!