아름답다: Đẹp / Xinh đẹp / Mỹ lệ
Chi Tiết:
Từ: 아름답다
- Phát âm: [아름답따] – [a-reum-dap-tta]
- Nghĩa tiếng Việt: Đẹp, xinh đẹp, mỹ lệ
- Loại từ: Tính từ (형용사)
Giải thích:
아름답다 là tính từ dùng để mô tả vẻ đẹp về ngoại hình, phong cảnh, âm nhạc, hoặc tính cách, mang nghĩa trang trọng và sâu sắc hơn so với từ “예쁘다”.
- Dùng cho: cảnh vật, âm nhạc, tấm lòng, thiên nhiên, v.v.
- Tương đương với: “đẹp đẽ”, “mỹ lệ”, “tuyệt đẹp”
Ví dụ:
- 경주의 풍경은 정말 아름답다.
→ Phong cảnh ở Gyeongju thật sự rất đẹp. - 그녀의 미소가 아름다워요.
→ Nụ cười của cô ấy rất đẹp. - 아름다운 마음을 가진 사람이에요.
→ Là người có tấm lòng đẹp.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 예쁘다 | Đẹp, dễ thương | Dùng nhiều cho người, vật nhỏ xinh |
| 멋있다 | Đẹp trai, ngầu, phong cách | Thường dùng cho nam giới hoặc phong cách |
| 귀엽다 | Dễ thương | Diễn tả sự đáng yêu |
| 미인 | Mỹ nhân | Người phụ nữ đẹp (thường dùng trong văn viết) |
| 풍경 | Phong cảnh | Thường kết hợp với 아름답다 |
Meaning in English:
Meaning
아름답다 means "to be beautiful" or "to be lovely."Pronunciation
[a-reum-dap-tta]Explanation
This adjective is used to describe things that are visually or emotionally beautiful, such as scenery, music, people, or moments. It's more poetic or formal than the casual word 예쁘다 (pretty).Example Sentences
- 경치가 정말 아름다워요. The scenery is truly beautiful.
- 그 노래는 멜로디가 아름다워요. That song has a beautiful melody.
- 아름다운 추억을 만들었어요. I made beautiful memories.