145 Từ vựng tiếng Anh về Rau Củ Quả [Có Phiên Âm IPA & Hình Ảnh – Flashcard PDF]
Bạn đang học tiếng Anh và muốn mở rộng vốn từ vựng về rau củ quả? Đây là bộ tài liệu tuyệt vời dành cho bạn: 145 từ vựng tiếng Anh chia theo 5 chủ đề, kèm theo phiên âm chuẩn, hình ảnh minh họa sống động, và flashcard PDF dễ học – giúp bạn ghi nhớ lâu và học mọi lúc, mọi nơi.
Giới thiệu chung
Bộ tài liệu này tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về rau củ quả, được chia thành 5 nhóm lớn, phù hợp cho người mới bắt đầu đến người học nâng cao. Các từ vựng đều có:
- Tên tiếng Anh
- Phiên âm quốc tế IPA
- Hình ảnh minh họa sắc nét
- Thiết kế Flashcard đẹp mắt (PDF in ấn hoặc học online)
Dưới đây là bài viết đã được bổ sung đầy đủ 145 từ vựng, chia theo 5 nhóm chủ đề như yêu cầu. Mỗi mục gồm: Từ vựng tiếng Anh, Phiên âm IPA, và Nghĩa tiếng Việt (thay cho hình ảnh). Tài liệu có thể dùng để tạo flashcard PDF dễ học.
1. Tubers Vocabulary – Từ vựng về Củ (15 từ)
| English | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Potato | /pəˈteɪ.təʊ/ | Khoai tây |
| Sweet potato | /swiːt pəˈteɪ.təʊ/ | Khoai lang |
| Taro | /ˈtɑː.rəʊ/ | Khoai môn |
| Cassava | /kəˈsɑː.və/ | Khoai mì (sắn) |
| Yam | /jæm/ | Khoai từ |
| Ginger | /ˈdʒɪn.dʒər/ | Gừng |
| Turmeric | /ˈtɜː.mər.ɪk/ | Nghệ |
| Radish | /ˈræd.ɪʃ/ | Củ cải đỏ |
| Daikon | /ˈdaɪ.kɒn/ | Củ cải trắng |
| Beetroot | /ˈbiːt.ruːt/ | Củ dền |
| Carrot | /ˈkær.ət/ | Cà rốt |
| Turnip | /ˈtɜː.nɪp/ | Củ cải tròn |
| Parsnip | /ˈpɑː.snɪp/ | Củ cải vàng |
| Kohlrabi | /ˌkəʊlˈrɑː.bi/ | Su hào |
| Jerusalem artichoke | /dʒəˈruː.sə.ləm ˈɑː.tɪ.tʃəʊk/ | Củ hoa hướng dương |
2. Vegetables Vocabulary – Từ vựng về Rau (35 từ)
| English | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cabbage | /ˈkæb.ɪdʒ/ | Bắp cải |
| Spinach | /ˈspɪn.ɪtʃ/ | Rau chân vịt |
| Lettuce | /ˈlet.ɪs/ | Xà lách |
| Broccoli | /ˈbrɒk.əl.i/ | Súp lơ xanh |
| Cauliflower | /ˈkɒl.ɪˌflaʊ.ər/ | Súp lơ trắng |
| Kale | /keɪl/ | Cải xoăn |
| Bok choy | /ˌbɒk ˈtʃɔɪ/ | Cải thìa |
| Water spinach | /ˈwɔː.tə ˈspɪn.ɪtʃ/ | Rau muống |
| Mustard greens | /ˈmʌs.təd ɡriːnz/ | Cải xanh |
| Swiss chard | /ˌswɪs ˈtʃɑːd/ | Cải cầu vồng |
| Celery | /ˈsel.ər.i/ | Cần tây |
| Asparagus | /əˈspær.ə.ɡəs/ | Măng tây |
| Zucchini | /zuˈkiː.ni/ | Bí ngòi |
| Pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | Bí đỏ |
| Squash | /skwɒʃ/ | Bí |
| Cucumber | /ˈkjuː.kʌm.bər/ | Dưa chuột |
| Eggplant | /ˈeɡ.plɑːnt/ | Cà tím |
| Bell pepper | /ˈbel ˌpep.ər/ | Ớt chuông |
| Chili pepper | /ˈtʃɪl.i ˌpep.ər/ | Ớt cay |
| Okra | /ˈəʊ.krə/ | Đậu bắp |
| Green bean | /ˌɡriːn ˈbiːn/ | Đậu que |
| Snow pea | /snəʊ piː/ | Đậu hà lan |
| Pea | /piː/ | Đậu xanh |
| Corn | /kɔːn/ | Ngô |
| Artichoke | /ˈɑː.tɪ.tʃəʊk/ | Atisô |
| Leek | /liːk/ | Tỏi tây |
| Onion | /ˈʌn.jən/ | Hành tây |
| Green onion | /ɡriːn ˈʌn.jən/ | Hành lá |
| Spring onion | /ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/ | Hành non |
| Chive | /tʃaɪv/ | Hẹ |
| Garlic | /ˈɡɑː.lɪk/ | Tỏi |
| Dill | /dɪl/ | Thì là |
| Basil | /ˈbæz.əl/ | Húng quế |
| Mint | /mɪnt/ | Bạc hà |
| Coriander | /ˌkɒr.iˈæn.dər/ | Ngò (rau mùi) |
3. Fruits Vocabulary – Từ vựng về Trái cây (40 từ)
| English | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Apple | /ˈæp.əl/ | Táo |
| Banana | /bəˈnɑː.nə/ | Chuối |
| Orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Cam |
| Mango | /ˈmæŋ.ɡəʊ/ | Xoài |
| Papaya | /pəˈpaɪ.ə/ | Đu đủ |
| Pineapple | /ˈpaɪnˌæp.əl/ | Dứa (thơm) |
| Watermelon | /ˈwɔː.təˌmel.ən/ | Dưa hấu |
| Cantaloupe | /ˈkæn.tə.luːp/ | Dưa lưới |
| Grapes | /ɡreɪps/ | Nho |
| Strawberry | /ˈstrɔː.bər.i/ | Dâu tây |
| Blueberry | /ˈbluː.bər.i/ | Việt quất |
| Raspberry | /ˈrɑːz.bər.i/ | Mâm xôi |
| Kiwi | /ˈkiː.wiː/ | Kiwi |
| Lemon | /ˈlem.ən/ | Chanh vàng |
| Lime | /laɪm/ | Chanh xanh |
| Avocado | /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ | Bơ |
| Dragon fruit | /ˈdræɡ.ən fruːt/ | Thanh long |
| Guava | /ˈɡwɑː.və/ | Ổi |
| Lychee | /ˈliː.tʃiː/ | Vải |
| Longan | /ˈlɒŋ.ɡən/ | Nhãn |
| Durian | /ˈdʊə.ri.ən/ | Sầu riêng |
| Passion fruit | /ˈpæʃ.ən fruːt/ | Chanh dây |
| Starfruit | /ˈstɑː.fruːt/ | Khế |
| Jackfruit | /ˈdʒæk.fruːt/ | Mít |
| Mangosteen | /ˈmæŋ.ɡə.stiːn/ | Măng cụt |
| Persimmon | /pəˈsɪm.ən/ | Hồng |
| Plum | /plʌm/ | Mận |
| Peach | /piːtʃ/ | Đào |
| Pear | /peər/ | Lê |
| Coconut | /ˈkəʊ.kə.nʌt/ | Dừa |
| Cherry | /ˈtʃer.i/ | Anh đào |
| Fig | /fɪɡ/ | Sung |
| Apricot | /ˈeɪ.prɪ.kɒt/ | Mơ |
| Pomegranate | /ˈpɒm.ɪ.ɡræn.ɪt/ | Lựu |
| Blackberry | /ˈblæk.bər.i/ | Dâu đen |
| Gooseberry | /ˈɡʊz.bər.i/ | Lý gai |
| Date | /deɪt/ | Chà là |
| Cranberry | /ˈkræn.bər.i/ | Nam việt quất |
| Olive | /ˈɒl.ɪv/ | Ô liu |
| Tamarind | /ˈtæm.ər.ɪnd/ | Me |
4. Nuts, Beans & Legumes – Hạt, Đậu & Cây họ đậu (25 từ)
| English | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Peanut | /ˈpiː.nʌt/ | Đậu phộng |
| Almond | /ˈɑː.mənd/ | Hạnh nhân |
| Cashew | /ˈkæʃ.uː/ | Hạt điều |
| Walnut | /ˈwɔːl.nʌt/ | Óc chó |
| Hazelnut | /ˈheɪ.zəl.nʌt/ | Hạt phỉ |
| Chestnut | /ˈtʃes.nʌt/ | Hạt dẻ |
| Pistachio | /pɪˈstɑː.ʃi.əʊ/ | Hạt dẻ cười |
| Sunflower seed | /ˈsʌnˌflaʊ.ər siːd/ | Hạt hướng dương |
| Pumpkin seed | /ˈpʌmp.kɪn siːd/ | Hạt bí |
| Flaxseed | /ˈflæk.siːd/ | Hạt lanh |
| Chia seed | /ˈtʃiː.ə siːd/ | Hạt chia |
| Soybean | /ˈsɔɪ.biːn/ | Đậu nành |
| Green bean | /ˌɡriːn ˈbiːn/ | Đậu xanh |
| Black bean | /ˌblæk ˈbiːn/ | Đậu đen |
| Red bean | /red biːn/ | Đậu đỏ |
| Chickpea | /ˈtʃɪk.piː/ | Đậu gà |
| Lentil | /ˈlen.təl/ | Đậu lăng |
| Kidney bean | /ˈkɪd.ni ˌbiːn/ | Đậu thận |
| Mung bean | /ˈmʌŋ ˌbiːn/ | Đậu xanh lục |
| Lima bean | /ˈlaɪ.mə ˌbiːn/ | Đậu Lima |
| Broad bean | /brɔːd ˌbiːn/ | Đậu tằm |
| Edamame | /ˌe.dəˈmɑː.meɪ/ | Đậu nành non |
| Pigeon pea | /ˈpɪdʒ.ən piː/ | Đậu cúc |
| Navy bean | /ˈneɪ.vi biːn/ | Đậu hải quân |
| Adzuki bean | /ædˈzuː.ki/ | Đậu đỏ Nhật |
5. Mushrooms Vocabulary – Từ vựng về Nấm (10 từ)
| English | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | Nấm |
| Shiitake | /ʃiːˈtɑː.ki/ | Nấm hương |
| Oyster mushroom | /ˈɔɪ.stər ˌmʌʃ.ruːm/ | Nấm sò |
| Enoki | /ɪˈnəʊ.ki/ | Nấm kim châm |
| Button mushroom | /ˈbʌt.ən ˌmʌʃ.ruːm/ | Nấm nút |
| Portobello | /ˌpɔː.təˈbel.əʊ/ | Nấm portobello |
| Morel | /məˈrel/ | Nấm mỡ |
| Chanterelle | /ˌʃɒn.təˈrel/ | Nấm mồng gà |
| Truffle | /ˈtrʌf.əl/ | Nấm truffle |
| Wood ear | /wʊd ɪər/ | Nấm mèo |
Bạn có muốn mình tạo bản Flashcard PDF từ danh sách này để in ra hoặc học trên điện thoại? Hãy nói nhé, mình có thể chuẩn bị sẵn file với thiết kế dễ học cho bạn.
📥 Tải Flashcard PDF
🎯 Bạn có thể tải toàn bộ 145 từ vựng dưới dạng Flashcard PDF có hình ảnh & phiên âm tại đây:
📎 [TẢI PDF tại đây – Miễn phí]
Cách sử dụng hiệu quả
- In ra giấy và cắt thành flashcard để ôn tập mỗi ngày
- Dùng bản PDF trên điện thoại/máy tính bảng để học mọi lúc
- Kết hợp với video học nghe phát âm chuẩn
- Ôn theo từng nhóm nhỏ 10–15 từ/ngày để ghi nhớ lâu hơn
Xem Video minh họa
🔗 Video hướng dẫn học từ vựng + phát âm chuẩn + hình ảnh sinh động:
🎯 Kết luận
Bộ 145 từ vựng tiếng Anh về rau củ quả này là tài nguyên hữu ích cho mọi đối tượng học tiếng Anh – từ trẻ em, học sinh, sinh viên đến người lớn học giao tiếp. Nhờ thiết kế dạng flashcard sinh động, bạn sẽ học từ mới một cách hiệu quả và thú vị hơn bao giờ hết!